★ Skeleton Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.01 giá bản thường ở WW · bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.01
- WW
- Khoảng phụ phí
- ×1.01–3.50
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$1.17
- WW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.2 : 1
- 320 · 61
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
67 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $165 | — | — |
| 0.08 | $161Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $158 | — | — |
| 0.10 | $156Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $155 | — | — |
| 0.12 | $155 | — | — |
| 0.13 | $153 | — | — |
| 0.14 | $148 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $187 | — | — |
| 0.16 | $150 | — | — |
| 0.17 | $160 | — | — |
| 0.18 | $148 | — | — |
| 0.19 | $149 | — | — |
| 0.20 | $132 | — | — |
| 0.21 | $135 | — | — |
| 0.22 | $133 | — | — |
| 0.23 | $134 | — | — |
| 0.24 | $133 | — | — |
| 0.25 | $133 | — | — |
| 0.26 | $133 | — | — |
| 0.27 | $133 | — | — |
| 0.28 | $133 | — | — |
| 0.29 | $133 | — | — |
| 0.30 | $138 | — | — |
| 0.31 | $132 | — | — |
| 0.32 | $132 | — | — |
| 0.33 | $134 | — | — |
| 0.34 | $132 | — | — |
| 0.35 | $132 | — | — |
| 0.36 | $132 | — | — |
| 0.37 | $132 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $131 | — | — |
| 0.39 | $134 | — | — |
| 0.40 | — | $134 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $129 | — | — |
| 0.48 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $129 | — | — |
| 0.50 | $130 | — | — |
| 0.51 | $129 | — | — |
| 0.52 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $129 | — | — |
| 0.57 | $131 | — | — |
| 0.58 | $130Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $130Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $130Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $130Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $130 | — | — |
| 0.63 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $128Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $127 | — | — |
| 0.67 | $128Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $130 | — | — |
| 0.69 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $129 | — | — |
| 0.76 | $130 | — | — |
| 0.77 | $131Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $131 | — | — |
| 0.79 | $154 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $401Tham khảo | $1,405Tham khảo | ×3.50≈+$1,004 |
| MW | $155 | $188Tham khảo | ×1.21≈+$33.03 |
| FT | $133Hợp lý $148 | $152Tham khảo | ×1.14≈+$19.27 |
| WW | $133 | $134 | ×1.01+$1.17 |
| BS | $130Hợp lý $131 | $162Tham khảo | ×1.25≈+$32.43 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 15.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 14 h | 6 ngày | Thường 10.4× |
| FT | 3.8 h | 2 ngày | Thường 15.2× |
| WW | 31 h | — | — |
| BS | 17 h | — | — |
Đang bán
320 tin rao thường so với 61 StatTrak™: 5.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN6 · 1 6.0 : 1≈
MW65 · 17 3.8 : 1
FT186 · 30 6.2 : 1
WW23 · 5 4.6 : 1
BS40 · 8 5.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Skeleton Knife | Night Stripe có đáng không?
Giá bằng ×1.01 giá bản thường ở WW ($134 so với $133); bản thường bán thường xuyên gấp 15.2×.
StatTrak Skeleton Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.01 ở WW đến ×3.50 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Skeleton Knife | Night Stripe?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Skeleton Knife | Night Stripe được bán hơn không?
320 tin rao thường so với 61 StatTrak, 5.2 cho mỗi.