★ Skeleton Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.09 giá bản thường ở FT (×1.09 ở FT đến ×1.24 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 27 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.09
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.09–1.35
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$16.39
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 14.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 9.6 : 1
- 499 · 52
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.34) và nhỏ nhất ở (×1.13).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
43 dải · 13 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $275 | — | — |
| 0.01 | $265 | — | — |
| 0.02 | $228 | — | — |
| 0.03 | $294 | — | — |
| 0.04 | $214 | — | — |
| 0.05 | $211 | $282 | ×1.34 |
| 0.06 | $213 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $205 | — | — |
| 0.08 | $212 | $240 | ×1.13 |
| 0.09 | $198 | $240Ư.tính | ×1.21 |
| 0.10 | $195 | $240Ư.tính | ×1.23 |
| 0.11 | $195 | $240Ư.tính | ×1.23 |
| 0.12 | $195 | $240Ư.tính | ×1.23 |
| 0.13 | $200 | $239Ư.tính | ×1.20 |
| 0.14 | $194 | $239 | ×1.23 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $190 | — | — |
| 0.16 | $189 | — | — |
| 0.17 | $184 | — | — |
| 0.18 | $168 | $192 | ×1.14 |
| 0.19 | $168 | $191Ư.tính | ×1.14 |
| 0.20 | $179 | $190Ư.tính | ×1.06 |
| 0.21 | $167 | $189 | ×1.13 |
| 0.22 | $175 | — | — |
| 0.23 | $174 | — | — |
| 0.24 | $179 | — | — |
| 0.25 | $173Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $166 | — | — |
| 0.27 | $179 | — | — |
| 0.28 | $179 | — | — |
| 0.29 | $166 | — | — |
| 0.30 | $171 | — | — |
| 0.31 | $165 | — | — |
| 0.32 | $178 | — | — |
| 0.33 | $165 | — | — |
| 0.34 | $166 | — | — |
| 0.35 | $170Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $174Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $179 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | $172 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $175 | — | — |
| 0.46 | $175 | $202 | ×1.15 |
| 0.47 | $175Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $176 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $228Hợp lý $228 | $282 | ×1.24+$54.40 |
| MW | $197Hợp lý $212 | $240 | ×1.22+$43.04 |
| FT | $174Hợp lý $171 | $191 | ×1.09+$16.39 |
| WW | $172 | $232Tham khảo | ×1.35≈+$59.59 |
| BS | $175 | $202 | ×1.15+$26.93 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 14.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.7 h | 3 ngày | Thường 10.2× |
| MW | 5.2 h | 31 h | Thường 6.0× |
| FT | 1.9 h | 27 h | Thường 14.3× |
| WW | 39 h | — | — |
| BS | 44 h | 12 ngày | Thường 6.4× |
Đang bán
499 tin rao thường so với 52 StatTrak™: 9.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN104 · 7 14 : 1
MW122 · 15 8.1 : 1
FT231 · 26 8.9 : 1
WW26 · 2 13 : 1≈
BS16 · 2 8.0 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Skeleton Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.09 giá bản thường ở FT ($191 so với $174); bản thường bán thường xuyên gấp 14.3×.
StatTrak Skeleton Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.09 ở FT đến ×1.35 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Skeleton Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 27 h.
Có ít StatTrak Skeleton Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
499 tin rao thường so với 52 StatTrak, 9.6 cho mỗi.