★ Skeleton Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.03 giá bản thường ở FT (×1.03 ở FT đến ×1.12 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak™ mỗi 45 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.03
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.03–10.21
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$8.65
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.3 : 1
- 697 · 84
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
42 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $1,702 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $390 | — | — |
| 0.09 | $376Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $362Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $348Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $334 | — | — |
| 0.13 | $331 | $378 | ×1.14 |
| 0.14 | $340 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $300 | — | — |
| 0.16 | $288 | — | — |
| 0.17 | $287 | — | — |
| 0.18 | $283 | — | — |
| 0.19 | $277 | — | — |
| 0.20 | $277 | — | — |
| 0.21 | $275 | — | — |
| 0.22 | $279 | — | — |
| 0.23 | $270 | $279 | ×1.03 |
| 0.24 | $271 | — | — |
| 0.25 | $270 | — | — |
| 0.26 | $274 | — | — |
| 0.27 | $270 | — | — |
| 0.28 | $270 | — | — |
| 0.29 | $274 | — | — |
| 0.30 | $267 | — | — |
| 0.31 | $266 | — | — |
| 0.32 | $269 | — | — |
| 0.33 | $267 | — | — |
| 0.34 | $262 | — | — |
| 0.35 | $264 | — | — |
| 0.36 | $266 | — | — |
| 0.37 | $265 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $262 | — | — |
| 0.39 | $255 | — | — |
| 0.40 | $256 | — | — |
| 0.41 | $255 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $234 | — | — |
| 0.47 | $233Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $233 | — | — |
| 0.49 | $232Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $230Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $228Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $227 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,702 | $17,374Tham khảo | ×10.21≈+$15,672 |
| MW | $337 | $378 | ×1.12+$41.01 |
| FT | $270Hợp lý $264 | $279 | ×1.03+$8.65 |
| WW | $256Hợp lý $255 | $279Tham khảo | ×1.09≈+$23.17 |
| BS | $233 | $276Tham khảo | ×1.18≈+$42.46 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 13.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 32 ngày | — | — |
| MW | 14 h | 5 ngày | Thường 8.3× |
| FT | 3.3 h | 45 h | Thường 13.6× |
| WW | 22 h | — | — |
| BS | 15 h | — | — |
Đang bán
697 tin rao thường so với 84 StatTrak™: 8.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN14 · 1 14 : 1≈
MW151 · 21 7.2 : 1
FT414 · 49 8.4 : 1
WW48 · 6 8.0 : 1≈
BS70 · 7 10 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Skeleton Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.03 giá bản thường ở FT ($279 so với $270); bản thường bán thường xuyên gấp 13.6×.
StatTrak Skeleton Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.03 ở FT đến ×10.21 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Skeleton Knife | Crimson Web?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak mỗi 45 h.
Có ít StatTrak Skeleton Knife | Crimson Web được bán hơn không?
697 tin rao thường so với 84 StatTrak, 8.3 cho mỗi.