★ Skeleton Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.12 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.12
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.12–1.27
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$29.82
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 39.7× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 11 : 1
- 428 · 38
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
43 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $370 | — | — |
| 0.01 | $353 | — | — |
| 0.02 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $352 | — | — |
| 0.06 | $335 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $384 | — | — |
| 0.09 | $300 | — | — |
| 0.10 | $258 | — | — |
| 0.11 | $250 | $280 | ×1.12 |
| 0.12 | $221 | — | — |
| 0.13 | $245 | — | — |
| 0.14 | $221 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $228 | — | — |
| 0.17 | $202 | — | — |
| 0.18 | $196 | — | — |
| 0.19 | $200 | — | — |
| 0.20 | $199 | — | — |
| 0.21 | $199 | — | — |
| 0.22 | $199 | — | — |
| 0.23 | $198 | — | — |
| 0.24 | $199 | — | — |
| 0.25 | $204 | — | — |
| 0.26 | $198 | — | — |
| 0.27 | $198 | — | — |
| 0.28 | $197 | — | — |
| 0.29 | $197 | — | — |
| 0.30 | $197 | — | — |
| 0.31 | $197 | — | — |
| 0.32 | $191 | — | — |
| 0.33 | $196 | — | — |
| 0.34 | $196 | — | — |
| 0.35 | $196Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $196 | — | — |
| 0.37 | $196 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $192 | — | — |
| 0.41 | $192Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $192 | — | — |
| 0.43 | $190 | — | — |
| 0.44 | $192 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $191 | — | — |
| 0.90 | $184 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $352 | $438Tham khảo | ×1.24≈+$85.77 |
| MW | $250Hợp lý $221 | $280 | ×1.12+$29.82 |
| FT | $198Hợp lý $198 | $238Tham khảo | ×1.21≈+$40.69 |
| WW | $192 | $223Tham khảo | ×1.16≈+$31.05 |
| BS | $187 | $239Tham khảo | ×1.27≈+$51.22 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 39.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2 ngày | — | — |
| MW | 4.3 h | 7 ngày | Thường 39.7× |
| FT | 5.1 h | 2 ngày | Thường 10.9× |
| WW | 10 h | — | — |
| BS | 12 h | — | — |
Đang bán
428 tin rao thường so với 38 StatTrak™: 11 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN28 · 2 14 : 1≈
MW97 · 11 8.8 : 1
FT144 · 15 9.6 : 1
WW72 · 3 24 : 1≈
BS87 · 7 12 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Skeleton Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.12 giá bản thường ở MW ($280 so với $250); bản thường bán thường xuyên gấp 39.7×.
StatTrak Skeleton Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.12 ở MW đến ×1.27 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Skeleton Knife | Blue Steel?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Skeleton Knife | Blue Steel được bán hơn không?
428 tin rao thường so với 38 StatTrak, 11 cho mỗi.