★ Shadow Daggers | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.48 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×0.18 ở FN đến ×1.82 ở BS) · bản thường bán mỗi 36 h, StatTrak™ mỗi 17 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.48
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×0.18–1.82
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$18.42
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.5 : 1
- 69 · 28
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
38 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $52.69 | — | — |
| 0.13 | $52.51 | — | — |
| 0.14 | $42.07 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $39.79 | — | — |
| 0.16 | $40.24 | — | — |
| 0.17 | $38.45 | — | — |
| 0.18 | $39.79 | — | — |
| 0.19 | $38.34 | — | — |
| 0.20 | $40.41 | — | — |
| 0.21 | $39.80Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $39.19Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $38.59Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $37.98Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $37.37 | — | — |
| 0.26 | $40.21 | — | — |
| 0.27 | $40.58 | — | — |
| 0.28 | $39.20Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $37.82 | — | — |
| 0.30 | $37.38 | — | — |
| 0.31 | $40.25 | — | — |
| 0.32 | $39.53Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $38.81Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $38.10Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $37.38 | — | — |
| 0.36 | $37.93 | — | — |
| 0.37 | $37.92 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.66 | $40.35 | — | — |
| 0.67 | $40.74Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $41.12Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $41.51Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $41.90Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $42.28Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $42.67Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $43.05Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $43.44Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $43.83Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $44.21Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $44.60 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,372Tham khảo | $251Tham khảo | ×0.18≈−$1,121 |
| MW | $52.51 | $74.97Tham khảo | ×1.43≈+$22.46 |
| FT | $38.45 | $56.87Tham khảo | ×1.48≈+$18.42 |
| WW | $41.73Tham khảo | $54.20Tham khảo | ×1.30≈+$12.47 |
| BS | $42.48 | $77.25Tham khảo | ×1.82≈+$34.77 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 61.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 2 ngày | 147 ngày | Thường 61.2× |
| FT | 36 h | 17 ngày | Thường 11.6× |
| WW | 5 ngày | — | — |
| BS | 5 ngày | — | — |
Đang bán
69 tin rao thường so với 28 StatTrak™: 2.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Shadow Daggers | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.48 giá bản thường ở FT ($56.87 so với $38.45); bản thường bán thường xuyên gấp 11.6×.
StatTrak Shadow Daggers | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.18 ở FN đến ×1.82 ở BS.
StatTrak Shadow Daggers | Forest DDPAT có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.18).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Shadow Daggers | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 36 h, StatTrak mỗi 17 ngày.
Có ít StatTrak Shadow Daggers | Forest DDPAT được bán hơn không?
69 tin rao thường so với 28 StatTrak, 2.5 cho mỗi.