★ Shadow Daggers | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.28 ở MW đến ×2.42 ở WW) · bản thường bán mỗi 8.9 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.28–2.42
- MW đến WW
- Chênh lệch giá
- +$13.02
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 17.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.5 : 1
- 134 · 30
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $61.43 | — | — |
| 0.01 | $60.67Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $59.91Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $59.16Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $58.40 | — | — |
| 0.05 | $59.11 | — | — |
| 0.06 | $51.26 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $47.48 | — | — |
| 0.08 | $46.30 | — | — |
| 0.09 | $46.55Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $46.81 | — | — |
| 0.11 | $46.70 | — | — |
| 0.12 | $46.22 | — | — |
| 0.13 | $44.88 | — | — |
| 0.14 | $45.87 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $41.88 | — | — |
| 0.16 | $41.03 | — | — |
| 0.17 | $42.84 | — | — |
| 0.18 | $42.49 | — | — |
| 0.19 | $42.67 | — | — |
| 0.20 | $43.77 | — | — |
| 0.21 | $42.69 | — | — |
| 0.22 | $42.69 | — | — |
| 0.23 | $42.65Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $42.61 | — | — |
| 0.25 | $42.48Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $42.34Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $42.21Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $42.07Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $41.94Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $41.81Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $41.67Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $41.54Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $41.40Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $41.27 | — | — |
| 0.35 | $43.19 | — | — |
| 0.36 | $42.08 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $58.75 | $133Tham khảo | ×2.27≈+$74.36 |
| MW | $46.30Hợp lý $45.06 | $59.32Tham khảo | ×1.28≈+$13.02 |
| FT | $42.64 | $71.45Tham khảo | ×1.68≈+$28.81 |
| WW | $48.20Tham khảo | $117Tham khảo | ×2.42≈+$68.41 |
| BS | $48.08Tham khảo | $76.38Tham khảo | ×1.59≈+$28.30 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 17.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 26 h | — | — |
| MW | 10 h | — | — |
| FT | 8.9 h | 7 ngày | Thường 17.7× |
| WW | 6 ngày | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
134 tin rao thường so với 30 StatTrak™: 4.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Shadow Daggers | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở MW ($59.32 so với $46.30); bản thường bán thường xuyên gấp 17.7×.
StatTrak Shadow Daggers | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.28 ở MW đến ×2.42 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Shadow Daggers | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 8.9 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Shadow Daggers | Damascus Steel được bán hơn không?
134 tin rao thường so với 30 StatTrak, 4.5 cho mỗi.