★ Shadow Daggers | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.66 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 28 h, StatTrak™ mỗi 29 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.66
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–1.66
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$48.90
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 24.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 12 : 1
- 173 · 14
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $96.03 | — | — |
| 0.09 | $96.26 | — | — |
| 0.10 | $96.26 | — | — |
| 0.11 | $97.16 | — | — |
| 0.12 | $99.87 | — | — |
| 0.13 | $95.06 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $73.29 | — | — |
| 0.17 | $73.55 | — | — |
| 0.18 | $79.27 | $123 | ×1.55 |
| 0.19 | $78.73Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $78.20Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $77.66Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $77.13Cũ | — | — |
| 0.23 | $74.19 | — | — |
| 0.24 | $73.29 | — | — |
| 0.25 | $79.32 | — | — |
| 0.26 | $77.50Cũ | — | — |
| 0.27 | $73.29 | — | — |
| 0.28 | $73.40 | — | — |
| 0.29 | $77.13Cũ | — | — |
| 0.30 | $77.31Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $77.50Cũ | — | — |
| 0.32 | $76.56 | — | — |
| 0.33 | $73.55 | — | — |
| 0.34 | $76.56 | — | — |
| 0.35 | $77.74Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $78.92 | — | — |
| 0.37 | $79.32 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $74.33 | — | — |
| 0.50 | $74.07Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $73.80Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $73.54Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $73.27Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $73.01Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $72.75Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $72.48Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $72.22Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $71.95Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $71.69Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $71.42Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $71.16 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $257Tham khảo | $306Tham khảo | ×1.19≈+$49.07 |
| MW | $96.26 | $132Tham khảo | ×1.37≈+$35.86 |
| FT | $74.19 | $123 | ×1.66+$48.90 |
| WW | $75.90Tham khảo | $117Tham khảo | ×1.54≈+$41.22 |
| BS | $72.75 | $106Tham khảo | ×1.46≈+$33.51 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 24.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 18 ngày | — | — |
| MW | 37 h | — | — |
| FT | 28 h | 29 ngày | Thường 24.8× |
| WW | 44 h | 21 ngày | Thường 11.7× |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
173 tin rao thường so với 14 StatTrak™: 12 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN9 · 4 2.2 : 1≈
MW46 · 2 23 : 1≈
FT43 · 4 10 : 1
WW43 · 1 43 : 1
BS32 · 3 10 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Shadow Daggers | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.66 giá bản thường ở FT ($123 so với $74.19); bản thường bán thường xuyên gấp 24.8×.
StatTrak Shadow Daggers | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở FN đến ×1.66 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Shadow Daggers | Case Hardened?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 28 h, StatTrak mỗi 29 ngày.
Có ít StatTrak Shadow Daggers | Case Hardened được bán hơn không?
173 tin rao thường so với 14 StatTrak, 12 cho mỗi.