★ Shadow Daggers | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.65 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.19 ở FN đến ×1.67 ở BS) · 3.9 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.65
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–1.67
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$33.49
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 90 · 23
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
50 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $151 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $62.54 | — | — |
| 0.10 | $66.67 | — | — |
| 0.11 | $64.06Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $61.46 | — | — |
| 0.13 | $61.35 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $58.11 | — | — |
| 0.18 | $58.89Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $59.68 | — | — |
| 0.20 | $55.68Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $51.68 | — | — |
| 0.22 | $51.67 | — | — |
| 0.23 | $57.16Cũ | — | — |
| 0.24 | $55.24Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $53.33Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $51.41 | — | — |
| 0.27 | $57.18Cũ | — | — |
| 0.28 | $53.01 | — | — |
| 0.29 | $51.12 | — | — |
| 0.30 | $54.26Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $57.40 | — | — |
| 0.32 | $54.22Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $51.03 | — | — |
| 0.34 | $50.98Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $50.92 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | $53.91 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.76 | $52.98 | — | — |
| 0.77 | $50.88Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $48.78Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $46.68 | — | — |
| 0.80 | $47.30Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $47.93Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $48.55Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $49.18Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $49.80Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $50.43Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $51.05Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $51.68Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $52.30Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $52.93 | — | — |
| 0.90 | $51.06Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $49.20Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $47.33 | — | — |
| 0.93 | $47.20Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $47.08Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $46.95Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $46.83Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $46.70 | — | — |
| 0.98 | $51.16Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $55.61 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $151 | $180Tham khảo | ×1.19≈+$29.03 |
| MW | $62.00 | $87.22Tham khảo | ×1.41≈+$25.22 |
| FT | $51.67 | $85.16Tham khảo | ×1.65≈+$33.49 |
| WW | $53.91 | $77.99Tham khảo | ×1.45≈+$24.08 |
| BS | $50.13 | $83.69Tham khảo | ×1.67≈+$33.56 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 11 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 34 h | — | — |
| WW | 41 h | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
90 tin rao thường so với 23 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (2 tin rao).
FN8 · 4 2.0 : 1≈
MW19 · 2 9.5 : 1≈
FT28 · 8 3.5 : 1≈
WW15 · 4 3.8 : 1≈
BS20 · 5 4.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Shadow Daggers | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.65 giá bản thường ở FT ($85.16 so với $51.67).
StatTrak Shadow Daggers | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở FN đến ×1.67 ở BS.
Có ít StatTrak Shadow Daggers | Blue Steel được bán hơn không?
90 tin rao thường so với 23 StatTrak, 3.9 cho mỗi.