CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
SG 553 | Heavy Metal

SG 553 | Heavy Metal StatTrak™ vs Thường

Mil-Spec

StatTrak™ có giá ×2.70 giá bản thường ở MW (×1.79 ở BS đến ×2.70 ở MW) · bản thường bán mỗi 2.3 h, StatTrak™ mỗi 7.8 h.

Phụ phí StatTrak™
×2.70
MW
Khoảng phụ phí
×1.06–2.70
FN đến MW
Chênh lệch giá
+$0.39
MW, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 3.4× ở MW
Tin rao, thường : StatTrak™
1.8 : 1
1,185 · 676

Giá theo float, cả hai phiên bản

Phụ phí lớn nhất ở (×2.70) và nhỏ nhất ở (×1.47).

FNMWFTWWBS$0.20$0.50$1$2Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$0.20$0.50$1$2Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$0.20$0.50$1$20.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

96 dải · 57 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.00$1.66——
0.01$1.65——
0.02$1.60——
0.03$1.08——
0.04$1.57——
0.05$1.11——
0.06$1.10——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.08$0.23$0.62×2.70
0.09$0.23$0.62×2.70
0.10$0.23$0.62×2.70
0.11$0.23$0.62×2.70
0.12$0.23$0.59×2.57
0.13$0.23$0.62×2.70
0.14$0.23$0.62×2.70
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.16$0.23——
0.17$0.23——
0.18$0.26——
0.19$0.23——
0.20$0.23——
0.21$0.23——
0.22$0.23——
0.23$0.23——
0.24$0.23——
0.25$0.23——
0.26$0.23——
0.27$0.23——
0.28$0.23——
0.29$0.23——
0.30$0.23Ư.tính——
0.31$0.23——
0.32$0.23——
0.33$0.23——
0.34$0.23——
0.35$0.23——
0.36$0.23——
0.37$0.23——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.39$0.17——
0.40$0.17——
0.41$0.18——
0.42$0.17——
0.43$0.17——
0.44$0.17——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.46—$0.25—
0.47—$0.25Ư.tính—
0.48—$0.25Ư.tính—
0.49—$0.25Ư.tính—
0.50$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.51$0.16Ư.tính$0.25×1.56
0.52$0.17$0.25×1.47
0.53$0.16Ư.tính$0.25Ư.tính×1.56
0.54$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.55$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.56$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.57$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.58$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.59$0.14$0.25×1.79
0.60$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.61$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.62$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.63$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.64$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.65$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.66$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.67$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.68$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.69$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.70$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.71$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.72$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.73$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.74$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.75$0.15Ư.tính$0.25×1.67
0.76$0.15$0.25×1.67
0.77$0.14$0.25×1.79
0.78$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.79$0.15Ư.tính$0.25Ư.tính×1.67
0.80$0.15$0.25×1.67
0.81$0.15Ư.tính$0.25Ư.tính×1.67
0.82$0.15Ư.tính$0.25×1.67
0.83$0.15Ư.tính$0.25×1.67
0.84$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.85$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.86$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.87$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.88$0.15Ư.tính$0.25Ư.tính×1.67
0.89$0.15Ư.tính$0.25×1.67
0.90$0.15$0.25×1.67
0.91$0.15Ư.tính$0.25Ư.tính×1.67
0.92$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.93$0.14$0.25Ư.tính×1.79
0.94$0.14Ư.tính$0.25×1.79
0.95$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.96$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.97$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.98$0.14Ư.tính$0.25Ư.tính×1.79
0.99$0.14$0.25×1.79

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$1.57Hợp lý $1.10$1.66Tham khảo×1.06≈+$0.09
MW$0.23Hợp lý $0.23$0.62Hợp lý $0.59×2.70+$0.39Hợp lý ×2.57
FT$0.23Hợp lý $0.26$0.37Tham khảo×1.61≈+$0.14
WW$0.17Hợp lý $0.18$0.24Tham khảo×1.41≈+$0.07
BS$0.14Hợp lý $0.20$0.25Hợp lý $0.25×1.79+$0.11Hợp lý ×1.25

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 6.9× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN7.6 h14 hThường 1.9×
MW2.3 h7.8 hThường 3.4×
FT2.4 h15 hThường 6.3×
WW2.9 h20 hThường 6.9×
BS4.7 h31 hThường 6.6×

Đang bán

1,185 tin rao thường so với 676 StatTrak™: 1.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (80 tin rao).

FN236 · 96 2.5 : 1
MW204 · 178 1.1 : 1
FT387 · 141 2.7 : 1
WW291 · 181 1.6 : 1
BS67 · 80 0.8 : 1

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak SG 553 | Heavy Metal có đáng không?

Giá bằng ×2.70 giá bản thường ở MW ($0.62 so với $0.23); bản thường bán thường xuyên gấp 3.4×.

StatTrak SG 553 | Heavy Metal đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.06 ở FN đến ×2.70 ở MW.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường SG 553 | Heavy Metal?

Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2.3 h, StatTrak mỗi 7.8 h.

Có ít StatTrak SG 553 | Heavy Metal được bán hơn không?

1,185 tin rao thường so với 676 StatTrak, 1.8 cho mỗi.