SCAR-20 | Green Marine StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.58 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×0.99 ở FN đến ×1.68 ở WW) · bản thường bán mỗi 10 h, StatTrak™ mỗi 26 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.58
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×0.99–1.68
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.11
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.9 : 1
- 472 · 248
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $2.95 | — | — |
| 0.01 | $2.01 | — | — |
| 0.02 | $1.92 | — | — |
| 0.03 | $1.62 | — | — |
| 0.04 | $1.65 | — | — |
| 0.05 | $1.50 | — | — |
| 0.06 | $1.51 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.37 | — | — |
| 0.08 | $0.39Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $0.43 | — | — |
| 0.11 | $0.40Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $0.37 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $0.19 | — | — |
| 0.18 | $0.19 | — | — |
| 0.19 | $0.19 | — | — |
| 0.20 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $0.19 | — | — |
| 0.24 | $0.27 | — | — |
| 0.25 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.19 | — | — |
| 0.28 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.19 | — | — |
| 0.30 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.19 | — | — |
| 0.32 | $0.24 | — | — |
| 0.33 | $0.21 | — | — |
| 0.34 | $0.19 | — | — |
| 0.35 | $0.19 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.65Hợp lý $1.43 | $1.64Tham khảo | ×0.99≈−$0.01 |
| MW | $0.37 | $0.60Tham khảo | ×1.62≈+$0.23 |
| FT | $0.19Hợp lý $0.21 | $0.30Tham khảo | ×1.58≈+$0.11 |
| WW | $0.28Tham khảo | $0.47Tham khảo | ×1.68≈+$0.19 |
| BS | $0.18Tham khảo | $0.30Tham khảo | ×1.67≈+$0.12 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 5.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 16 h | 3 ngày | Thường 5.3× |
| MW | 14 h | 33 h | Thường 2.4× |
| FT | 10 h | 26 h | Thường 2.5× |
| WW | — | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
472 tin rao thường so với 248 StatTrak™: 1.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (6 tin rao).
FN99 · 8 12 : 1
MW90 · 66 1.4 : 1
FT213 · 142 1.5 : 1
WW17 · 26 0.7 : 1≈
BS53 · 6 8.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak SCAR-20 | Green Marine có đáng không?
Giá bằng ×1.58 giá bản thường ở FT ($0.30 so với $0.19); bản thường bán thường xuyên gấp 2.5×.
StatTrak SCAR-20 | Green Marine đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.99 ở FN đến ×1.68 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường SCAR-20 | Green Marine?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 10 h, StatTrak mỗi 26 h.
Có ít StatTrak SCAR-20 | Green Marine được bán hơn không?
472 tin rao thường so với 248 StatTrak, 1.9 cho mỗi.