R8 Revolver | Tango StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.57 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3.4 h, StatTrak™ mỗi 6.9 h ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.57
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.25–2.73
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.13
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.0× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.8 : 1
- 1,199 · 427
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.64) và nhỏ nhất ở (×1.57).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
55 dải · 19 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $4.47 | — | — |
| 0.01 | $4.58Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $4.69 | — | — |
| 0.03 | $3.34 | — | — |
| 0.04 | $3.30 | — | — |
| 0.05 | $3.10 | — | — |
| 0.06 | $3.31 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.45 | — | — |
| 0.08 | $0.45 | — | — |
| 0.09 | $0.49 | — | — |
| 0.10 | $0.45 | — | — |
| 0.11 | $0.49 | — | — |
| 0.12 | $0.44 | — | — |
| 0.13 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $0.45 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $0.23 | — | — |
| 0.18 | $0.23 | — | — |
| 0.19 | $0.23 | $0.36 | ×1.57 |
| 0.20 | $0.22 | $0.36Ư.tính | ×1.64 |
| 0.21 | $0.23 | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.22 | $0.23 | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.23 | $0.23 | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.24 | $0.23Ư.tính | $0.36 | ×1.57 |
| 0.25 | $0.23Ư.tính | $0.36 | ×1.57 |
| 0.26 | $0.23Ư.tính | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.27 | $0.23 | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.28 | $0.27 | $0.36Ư.tính | ×1.33 |
| 0.29 | $0.30Ư.tính | $0.36 | ×1.20 |
| 0.30 | $0.32 | $0.36Ư.tính | ×1.12 |
| 0.31 | $0.23 | $0.36 | ×1.57 |
| 0.32 | $0.23Ư.tính | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.33 | $0.23 | $0.36Ư.tính | ×1.57 |
| 0.34 | $0.22 | $0.36 | ×1.64 |
| 0.35 | $0.23 | $0.36 | ×1.57 |
| 0.36 | $0.23 | $0.36 | ×1.57 |
| 0.37 | $0.23 | $0.36 | ×1.57 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.20 | — | — |
| 0.65 | $0.20 | — | — |
| 0.66 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.20 | — | — |
| 0.76 | $0.20 | — | — |
| 0.77 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.20 | — | — |
| 0.81 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.20 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.33Hợp lý $3.85 | $4.56Tham khảo | ×1.37≈+$1.23 |
| MW | $0.45Hợp lý $0.49 | $1.23Tham khảo | ×2.73≈+$0.78 |
| FT | $0.23Hợp lý $0.32 | $0.36Hợp lý $0.36 | ×1.57+$0.13 |
| WW | $0.18Tham khảo | $0.34Tham khảo | ×1.89≈+$0.16 |
| BS | $0.20Hợp lý $0.22 | $0.25Tham khảo | ×1.25≈+$0.05 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 2.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | 17 h | Thường 1.4× |
| MW | 3.4 h | 6.9 h | Thường 2.0× |
| FT | 1 phút | 9.1 h | — |
| WW | — | 5 ngày | — |
| BS | 14 h | 36 h | Thường 2.5× |
Đang bán
1,199 tin rao thường so với 427 StatTrak™: 2.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (11 tin rao).
FN281 · 110 2.6 : 1
MW314 · 137 2.3 : 1
FT452 · 120 3.8 : 1
WW60 · 11 5.5 : 1≈
BS92 · 49 1.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak R8 Revolver | Tango có đáng không?
Giá bằng ×1.57 giá bản thường ở FT ($0.36 so với $0.23); bản thường bán thường xuyên gấp 2.0×.
StatTrak R8 Revolver | Tango đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.25 ở BS đến ×2.73 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường R8 Revolver | Tango?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 3.4 h, StatTrak mỗi 6.9 h.
Có ít StatTrak R8 Revolver | Tango được bán hơn không?
1,199 tin rao thường so với 427 StatTrak, 2.8 cho mỗi.