R8 Revolver | Memento StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.60 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.02 ở FN đến ×1.71 ở BS) · bản thường bán mỗi 1 phút, StatTrak™ mỗi 3 ngày ở FN.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.60
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.02–1.71
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$0.50
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5449.7× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.0 : 1
- 278 · 138
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
36 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $12.51 | — | — |
| 0.01 | $9.52 | — | — |
| 0.02 | $9.06 | — | — |
| 0.03 | $6.80 | — | — |
| 0.04 | $7.29 | — | — |
| 0.05 | $7.01Ư.tính | — | — |
| 0.06 | $6.73 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $2.54Cũ | — | — |
| 0.08 | $2.45 | — | — |
| 0.09 | $2.30 | — | — |
| 0.10 | $2.22 | — | — |
| 0.11 | $2.28Cũ | — | — |
| 0.12 | $2.23Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $2.18 | — | — |
| 0.14 | $2.17 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.87 | — | — |
| 0.16 | $0.83Cũ | — | — |
| 0.17 | $0.83Cũ | — | — |
| 0.18 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.83Cũ | — | — |
| 0.28 | $0.82Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.82Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $0.81Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.81Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.80 | — | — |
| 0.33 | $0.81Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.83Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.72 | $0.73 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $8.18Hợp lý $7.28 | $8.33Tham khảo | ×1.02≈+$0.15 |
| MW | $2.22Hợp lý $3.00 | $2.66Tham khảo | ×1.20≈+$0.44 |
| FT | $0.83 | $1.33Tham khảo | ×1.60≈+$0.50 |
| WW | $1.10Tham khảo | $1.78Tham khảo | ×1.62≈+$0.68 |
| BS | $0.73 | $1.25Tham khảo | ×1.71≈+$0.52 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 5449.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1 phút | 3 ngày | Thường 5449.7× |
| MW | 29 h | — | — |
| FT | 21 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
278 tin rao thường so với 138 StatTrak™: 2.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (4 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak R8 Revolver | Memento có đáng không?
Giá bằng ×1.60 giá bản thường ở FT ($1.33 so với $0.83); bản thường bán thường xuyên gấp 5449.7×.
StatTrak R8 Revolver | Memento đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.02 ở FN đến ×1.71 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường R8 Revolver | Memento?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1 phút, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak R8 Revolver | Memento được bán hơn không?
278 tin rao thường so với 138 StatTrak, 2.0 cho mỗi.