R8 Revolver | Crazy 8 StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.75 giá bản thường ở FT (×1.61 ở FN đến ×1.75 ở FT) · bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak™ mỗi 3.2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.75
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.50–1.75
- BS đến FT
- Chênh lệch giá
- +$0.27
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.4 : 1
- 3,252 · 1,337
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.03) và nhỏ nhất ở (×1.34).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
99 dải · 13 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.62 | — | — |
| 0.01 | $4.62 | — | — |
| 0.02 | $4.44 | $5.95 | ×1.34 |
| 0.03 | $3.69 | — | — |
| 0.04 | $2.62 | — | — |
| 0.05 | $2.66 | — | — |
| 0.06 | $2.65 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.87 | — | — |
| 0.09 | $1.12 | — | — |
| 0.10 | $1.06 | — | — |
| 0.11 | $0.96 | — | — |
| 0.12 | $0.85 | — | — |
| 0.13 | $0.87 | — | — |
| 0.14 | $0.87 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.31 | $0.63 | ×2.03 |
| 0.16 | $0.36 | $0.63 | ×1.75 |
| 0.17 | $0.38 | $0.63 | ×1.66 |
| 0.18 | $0.36 | $0.63Ư.tính | ×1.75 |
| 0.19 | $0.50 | $0.63Ư.tính | ×1.26 |
| 0.20 | $0.36 | $0.63Ư.tính | ×1.75 |
| 0.21 | $0.31 | $0.63Ư.tính | ×2.03 |
| 0.22 | $0.43 | $0.63Ư.tính | ×1.47 |
| 0.23 | $0.36 | $0.63 | ×1.75 |
| 0.24 | $0.36 | $0.63Ư.tính | ×1.75 |
| 0.25 | $0.31 | $0.63Ư.tính | ×2.03 |
| 0.26 | $0.31 | $0.63 | ×2.03 |
| 0.27 | $0.36 | — | — |
| 0.28 | $0.36 | — | — |
| 0.29 | $0.36 | — | — |
| 0.30 | $0.36 | — | — |
| 0.31 | $0.36 | — | — |
| 0.32 | $0.36 | — | — |
| 0.33 | $0.36 | — | — |
| 0.34 | $0.36 | — | — |
| 0.35 | $0.36 | — | — |
| 0.36 | $0.36 | — | — |
| 0.37 | $0.36 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.31 | — | — |
| 0.39 | $0.31 | — | — |
| 0.40 | $0.31 | — | — |
| 0.41 | $0.31 | — | — |
| 0.42 | $0.31 | — | — |
| 0.43 | $0.31 | — | — |
| 0.44 | $0.31 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.35 | — | — |
| 0.46 | $0.34 | — | — |
| 0.47 | $0.34 | — | — |
| 0.48 | $0.34 | — | — |
| 0.49 | $0.34 | — | — |
| 0.50 | $0.34 | — | — |
| 0.51 | $0.34 | — | — |
| 0.52 | $0.33 | — | — |
| 0.53 | $0.34 | — | — |
| 0.54 | $0.34 | — | — |
| 0.55 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.34 | — | — |
| 0.57 | $0.33 | — | — |
| 0.58 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.34 | — | — |
| 0.63 | $0.34 | — | — |
| 0.64 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $0.34 | — | — |
| 0.68 | $0.34 | — | — |
| 0.69 | $0.34 | — | — |
| 0.70 | $0.31Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $0.28 | — | — |
| 0.72 | $0.34 | — | — |
| 0.73 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.34 | — | — |
| 0.76 | $0.34 | — | — |
| 0.77 | $0.34 | — | — |
| 0.78 | $0.32 | — | — |
| 0.79 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $0.34 | — | — |
| 0.85 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.34 | — | — |
| 0.89 | $0.34 | — | — |
| 0.90 | $0.34 | — | — |
| 0.91 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.34 | — | — |
| 0.95 | $0.34 | — | — |
| 0.96 | $0.28 | — | — |
| 0.97 | $0.31Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.33 | — | — |
| 0.99 | $0.34 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.69Hợp lý $2.65 | $5.95Hợp lý $4.68 | ×1.61+$2.26 |
| MW | $0.87Hợp lý $0.85 | $1.49Tham khảo | ×1.71≈+$0.62 |
| FT | $0.36Hợp lý $0.43 | $0.63Hợp lý $0.69 | ×1.75+$0.27Hợp lý ×1.60 |
| WW | $0.31Hợp lý $0.33 | $0.52Tham khảo | ×1.68≈+$0.21 |
| BS | $0.34Hợp lý $0.32 | $0.51Tham khảo | ×1.50≈+$0.17 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 4.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5.3 h | 9.9 h | Thường 1.8× |
| MW | 2.2 h | 6.7 h | Thường 3.1× |
| FT | 1.8 h | 3.2 h | Thường 1.8× |
| WW | 4.3 h | 8.1 h | Thường 1.9× |
| BS | 5.5 h | 23 h | Thường 4.2× |
Đang bán
3,252 tin rao thường so với 1,337 StatTrak™: 2.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (167 tin rao).
FN376 · 167 2.3 : 1
MW536 · 295 1.8 : 1
FT1,389 · 431 3.2 : 1
WW559 · 242 2.3 : 1
BS392 · 202 1.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak R8 Revolver | Crazy 8 có đáng không?
Giá bằng ×1.75 giá bản thường ở FT ($0.63 so với $0.36); bản thường bán thường xuyên gấp 1.8×.
StatTrak R8 Revolver | Crazy 8 đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.50 ở BS đến ×1.75 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường R8 Revolver | Crazy 8?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak mỗi 3.2 h.
Có ít StatTrak R8 Revolver | Crazy 8 được bán hơn không?
3,252 tin rao thường so với 1,337 StatTrak, 2.4 cho mỗi.