PP-Bizon | Water Sigil StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.07 giá bản thường ở FN (×1.07 ở FN đến ×1.34 ở MW) · bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak™ mỗi 38 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.07
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.07–10.30
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$0.31
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 0.9 : 1
- 177 · 197
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 6 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
23 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $8.20 | $5.82 | ×0.71 |
| 0.01 | $4.79Ư.tính | $3.59Ư.tính | ×0.75 |
| 0.02 | $4.79 | $3.59Ư.tính | ×0.75 |
| 0.03 | $4.58Ư.tính | $3.59Ư.tính | ×0.78 |
| 0.04 | $4.37 | $3.59 | ×0.82 |
| 0.05 | $4.40 | — | — |
| 0.06 | $4.39 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $2.51 | — | — |
| 0.09 | $2.32Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $2.13 | — | — |
| 0.11 | $2.49Cũ | — | — |
| 0.12 | $2.49Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $2.49Cũ | — | — |
| 0.14 | $2.56Cũ | $3.11 | ×1.21 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.63 | — | — |
| 0.16 | $1.78Cũ | — | — |
| 0.17 | $1.78 | — | — |
| 0.18 | $1.75Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $1.72 | — | — |
| 0.20 | $1.73Cũ | — | — |
| 0.21 | $1.73Cũ | — | — |
| 0.36 | $1.50 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $2.26 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.40Hợp lý $4.40 | $4.71Hợp lý $5.47 | ×1.07+$0.31 |
| MW | $2.32 | $3.11 | ×1.34+$0.79 |
| FT | $1.67 | $2.92Tham khảo | ×1.75≈+$1.25 |
| WW | $1.86Tham khảo | $4.21Tham khảo | ×2.26≈+$2.35 |
| BS | $2.26 | $23.28Tham khảo | ×10.30≈+$21.02 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 1.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 25 h | 38 h | Thường 1.5× |
| MW | 48 h | 3 ngày | Thường 1.5× |
| FT | 2 ngày | 3 ngày | Thường 1.4× |
| WW | — | — | — |
| BS | 31 ngày | 39 ngày | Thường 1.3× |
Đang bán
177 tin rao thường so với 197 StatTrak™: 0.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (3 tin rao).
FN76 · 65 1.2 : 1
MW35 · 47 0.7 : 1
FT44 · 75 0.6 : 1
WW3 · 7 0.4 : 1≈
BS19 · 3 6.3 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak PP-Bizon | Water Sigil có đáng không?
Giá bằng ×1.07 giá bản thường ở FN ($4.71 so với $4.40); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak PP-Bizon | Water Sigil đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.07 ở FN đến ×10.30 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường PP-Bizon | Water Sigil?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 25 h, StatTrak mỗi 38 h.
Có ít StatTrak PP-Bizon | Water Sigil được bán hơn không?
177 tin rao thường so với 197 StatTrak, 0.9 cho mỗi.