PP-Bizon | Night Riot StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 46% than normal in FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×0.54 ở FT đến ×1.84 ở FN) · bản thường bán mỗi 1 phút, StatTrak™ mỗi 20 h ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.54
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×0.54–1.84
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$0.06
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 20183.0× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.3 : 1
- 1,161 · 514
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
36 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.00 | — | — |
| 0.01 | $0.99 | — | — |
| 0.02 | $0.37 | — | — |
| 0.03 | $0.37 | — | — |
| 0.04 | $0.46Cũ | — | — |
| 0.05 | $0.37 | — | — |
| 0.06 | $0.37 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.13 | — | — |
| 0.08 | $0.13 | — | — |
| 0.09 | $0.21 | — | — |
| 0.10 | $0.18 | — | — |
| 0.11 | $0.13 | — | — |
| 0.12 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $0.13 | — | — |
| 0.14 | $0.13 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.13Cũ | — | — |
| 0.16 | $0.13 | — | — |
| 0.17 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $0.13 | — | — |
| 0.19 | $0.13 | — | — |
| 0.20 | $0.19 | — | — |
| 0.21 | $0.13 | — | — |
| 0.22 | $0.13 | — | — |
| 0.23 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.13 | — | — |
| 0.27 | $0.13 | — | — |
| 0.28 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.13 | — | — |
| 0.30 | $0.13Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.13 | — | — |
| 0.32 | $0.13 | — | — |
| 0.33 | $0.13 | — | — |
| 0.34 | $0.13 | — | — |
| 0.35 | $0.13 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.37Hợp lý $0.44 | $0.68Tham khảo | ×1.84≈+$0.31 |
| MW | $0.13Hợp lý $0.18 | $0.18Tham khảo | ×1.38≈+$0.05 |
| FT | $0.13Hợp lý $0.19 | $0.07Tham khảo | ×0.54≈−$0.06 |
| WW | $0.11Tham khảo | $0.11Tham khảo | ×1.00≈+$0.00 |
| BS | $0.07Tham khảo | $0.07Tham khảo | ×1.00≈+$0.00 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 20183.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 13 h | — | — |
| MW | 1 phút | 20 h | Thường 20183.0× |
| FT | 5 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
1,161 tin rao thường so với 514 StatTrak™: 2.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (25 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak PP-Bizon | Night Riot có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 46% ($0.07 so với $0.13); bản thường bán thường xuyên gấp 20183.0×.
StatTrak PP-Bizon | Night Riot đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.54 ở FT đến ×1.84 ở FN.
StatTrak PP-Bizon | Night Riot có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.54).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường PP-Bizon | Night Riot?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 1 phút, StatTrak mỗi 20 h.
Có ít StatTrak PP-Bizon | Night Riot được bán hơn không?
1,161 tin rao thường so với 514 StatTrak, 2.3 cho mỗi.