PP-Bizon | Fuel Rod StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.83 giá bản thường ở FN (×1.48 ở FT đến ×1.97 ở MW) · bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak™ mỗi 44 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.83
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.48–1.97
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- +$4.12
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.4× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.7 : 1
- 571 · 332
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.78) và nhỏ nhất ở (×1.48).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
38 dải · 21 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $7.46 | $20.73 | ×2.78 |
| 0.01 | $5.91 | $11.25 | ×1.90 |
| 0.02 | $5.10 | $10.20 | ×2.00 |
| 0.03 | $4.84 | $9.06 | ×1.87 |
| 0.04 | $4.94 | $8.94 | ×1.81 |
| 0.05 | $4.48 | $8.79 | ×1.96 |
| 0.06 | $4.55 | $8.00 | ×1.76 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $2.63 | $4.23 | ×1.61 |
| 0.09 | $2.17 | $3.91 | ×1.80 |
| 0.10 | $1.95 | $3.31 | ×1.70 |
| 0.11 | $2.00 | $3.25Ư.tính | ×1.62 |
| 0.12 | $1.98 | $3.18Ư.tính | ×1.61 |
| 0.13 | $1.83 | $3.12Cũ | ×1.70 |
| 0.14 | $1.83 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.40 | — | — |
| 0.16 | $1.37 | — | — |
| 0.17 | $1.37 | — | — |
| 0.18 | $1.27 | — | — |
| 0.19 | $1.31 | — | — |
| 0.20 | $1.12 | — | — |
| 0.21 | $1.08Ư.tính | $1.90Cũ | ×1.76 |
| 0.22 | $1.05 | $1.75Ư.tính | ×1.67 |
| 0.23 | $1.09 | $1.61 | ×1.48 |
| 0.24 | $1.10 | $1.65Ư.tính | ×1.50 |
| 0.25 | $1.05 | $1.69Ư.tính | ×1.61 |
| 0.26 | $1.05 | $1.74Ư.tính | ×1.66 |
| 0.27 | $1.05 | $1.78Ư.tính | ×1.70 |
| 0.28 | $1.05 | $1.82Cũ | ×1.73 |
| 0.29 | $1.10 | — | — |
| 0.30 | $1.10Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $1.10 | — | — |
| 0.32 | $1.05 | — | — |
| 0.33 | $1.05 | — | — |
| 0.34 | $1.10 | — | — |
| 0.35 | $1.05 | — | — |
| 0.36 | $1.09 | — | — |
| 0.37 | $1.04 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.85 | $0.94 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.94Hợp lý $4.55 | $9.06Hợp lý $8.00 | ×1.83+$4.12Hợp lý ×1.76 |
| MW | $1.98Hợp lý $3.09 | $3.91Hợp lý $5.74 | ×1.97+$1.93 |
| FT | $1.09Hợp lý $1.09 | $1.61 | ×1.48+$0.52 |
| WW | $0.96Tham khảo | $1.66Tham khảo | ×1.73≈+$0.70 |
| BS | $0.94 | $1.58Tham khảo | ×1.68≈+$0.64 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 3.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 31 h | 44 h | Thường 1.4× |
| MW | 10 h | 35 h | Thường 3.5× |
| FT | 11 h | 27 h | Thường 2.4× |
| WW | 37 h | — | — |
| BS | 32 h | 3 ngày | Thường 2.1× |
Đang bán
571 tin rao thường so với 332 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (28 tin rao).
FN194 · 96 2.0 : 1
MW133 · 58 2.3 : 1
FT157 · 97 1.6 : 1
WW40 · 28 1.4 : 1≈
BS47 · 53 0.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak PP-Bizon | Fuel Rod có đáng không?
Giá bằng ×1.83 giá bản thường ở FN ($9.06 so với $4.94); bản thường bán thường xuyên gấp 1.4×.
StatTrak PP-Bizon | Fuel Rod đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.48 ở FT đến ×1.97 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường PP-Bizon | Fuel Rod?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak mỗi 44 h.
Có ít StatTrak PP-Bizon | Fuel Rod được bán hơn không?
571 tin rao thường so với 332 StatTrak, 1.7 cho mỗi.