★ Paracord Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.74 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.38 ở BS đến ×1.74 ở MW) · 3.9 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.74
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.38–1.74
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$39.34
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 117 · 30
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
35 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $86.99 | — | — |
| 0.03 | $87.39Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $87.79 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $54.52 | — | — |
| 0.09 | $53.98Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $53.43 | — | — |
| 0.11 | $52.59 | — | — |
| 0.12 | $53.25 | — | — |
| 0.13 | $53.11 | — | — |
| 0.14 | $53.11 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $50.21 | — | — |
| 0.17 | $49.86 | — | — |
| 0.18 | $50.58 | — | — |
| 0.19 | $49.19 | — | — |
| 0.20 | $48.79 | — | — |
| 0.21 | $48.78 | — | — |
| 0.22 | $48.75Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $48.72Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $48.69Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $48.66Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $48.63 | — | — |
| 0.27 | $48.84Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $49.06 | — | — |
| 0.29 | $49.06Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $49.07 | — | — |
| 0.31 | $48.64Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $48.22 | — | — |
| 0.33 | $48.05 | — | — |
| 0.34 | $47.49 | — | — |
| 0.35 | $47.80 | — | — |
| 0.36 | $48.27 | — | — |
| 0.37 | $47.36 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $46.86 | — | — |
| 0.64 | $49.90 | — | — |
| 0.99 | $48.96 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $87.39 | — | — |
| MW | $53.18Hợp lý $53.00 | $92.52Tham khảo | ×1.74≈+$39.34 |
| FT | $48.78 | $77.14Tham khảo | ×1.58≈+$28.36 |
| WW | $51.91Tham khảo | $75.05Tham khảo | ×1.45≈+$23.14 |
| BS | $48.96 | $67.39Tham khảo | ×1.38≈+$18.43 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5 ngày | — | — |
| MW | 17 h | — | — |
| FT | 8.3 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
117 tin rao thường so với 30 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (4 tin rao).
FN22 · 0
MW42 · 12 3.5 : 1≈
FT34 · 8 4.2 : 1≈
WW15 · 6 2.5 : 1≈
BS4 · 4 1.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.74 giá bản thường ở MW ($92.52 so với $53.18).
StatTrak Paracord Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.38 ở BS đến ×1.74 ở MW.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Stained được bán hơn không?
117 tin rao thường so với 30 StatTrak, 3.9 cho mỗi.