★ Paracord Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở BS (a reference price, no float bands in StatTrak™) · normal sells every 2.1 h, StatTrak™ mỗi 31 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- BS · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.27
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$9.68
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 14.4× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.2 : 1
- 231 · 32
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
56 dải · 0 ở cả hai| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.44 | $45.67 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $50.53 | — | — |
| 0.46 | $41.89 | — | — |
| 0.47 | $40.00 | — | — |
| 0.48 | $37.96 | — | — |
| 0.49 | $39.00 | — | — |
| 0.50 | $36.20 | — | — |
| 0.51 | $43.51 | — | — |
| 0.52 | $43.51 | — | — |
| 0.53 | $41.98 | — | — |
| 0.54 | $40.66Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $39.34 | — | — |
| 0.56 | $54.48 | — | — |
| 0.57 | $37.96 | — | — |
| 0.58 | $38.20 | — | — |
| 0.59 | $39.08 | — | — |
| 0.60 | $39.99 | — | — |
| 0.61 | $36.82 | — | — |
| 0.62 | $38.34 | — | — |
| 0.63 | $45.22 | — | — |
| 0.64 | $41.05 | — | — |
| 0.65 | $40.07 | — | — |
| 0.66 | $38.55 | — | — |
| 0.67 | $42.43Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $46.31Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $50.19Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $54.07 | — | — |
| 0.71 | $47.27 | — | — |
| 0.72 | $45.29Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $43.30Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $41.32 | — | — |
| 0.75 | $40.80Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $40.27 | — | — |
| 0.77 | $37.47 | — | — |
| 0.78 | $37.72 | — | — |
| 0.79 | $37.67 | — | — |
| 0.80 | $40.39 | — | — |
| 0.81 | $38.74 | — | — |
| 0.82 | $38.75 | — | — |
| 0.83 | $38.75 | — | — |
| 0.84 | $39.32Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $39.89 | — | — |
| 0.86 | $40.26 | — | — |
| 0.87 | $40.53 | — | — |
| 0.88 | $43.81 | — | — |
| 0.89 | $43.19Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $42.58Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $41.96 | — | — |
| 0.92 | $42.44 | — | — |
| 0.93 | $46.85 | — | — |
| 0.94 | $46.54 | — | — |
| 0.95 | $47.22 | — | — |
| 0.96 | $51.92Cũ | — | — |
| 0.97 | $50.01 | — | — |
| 0.98 | $51.19 | — | — |
| 0.99 | $56.88 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $45.67 | $57.95Tham khảo | ×1.27≈+$12.28 |
| BS | $40.33Hợp lý $37.96 | $50.01Tham khảo | ×1.24≈+$9.68 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 14.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | 5 ngày | — | — |
| BS | 2.1 h | 31 h | Thường 14.4× |
Đang bán
231 tin rao thường so với 32 StatTrak™: 7.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (5 tin rao).
WW21 · 5 4.2 : 1≈
BS210 · 27 7.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở BS ($50.01 so với $40.33); bản thường bán thường xuyên gấp 14.4×.
StatTrak Paracord Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở BS đến ×1.27 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 2.1 h, StatTrak mỗi 31 h.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Rust Coat được bán hơn không?
231 tin rao thường so với 32 StatTrak, 7.2 cho mỗi.