★ Paracord Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.38 giá bản thường ở WW · bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak™ mỗi 25 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.38
- WW
- Khoảng phụ phí
- ×1.34–1.72
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$16.96
- WW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.6× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.4 : 1
- 171 · 23
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
34 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $140 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $57.53 | — | — |
| 0.08 | $55.83Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $54.14Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $52.44 | — | — |
| 0.11 | $52.19Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $51.93 | — | — |
| 0.13 | $52.08 | — | — |
| 0.14 | $51.74 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $44.22 | — | — |
| 0.16 | $46.53 | — | — |
| 0.17 | $46.01Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $45.49 | — | — |
| 0.19 | $41.97 | — | — |
| 0.20 | $45.11 | — | — |
| 0.21 | $45.39Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $45.68Cũ | — | — |
| 0.23 | $45.57 | — | — |
| 0.24 | $45.25 | — | — |
| 0.25 | $45.21 | — | — |
| 0.26 | $44.08 | — | — |
| 0.27 | $44.35 | — | — |
| 0.28 | $45.04 | — | — |
| 0.29 | $43.80 | — | — |
| 0.30 | $42.29Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $40.78 | — | — |
| 0.32 | $43.71 | — | — |
| 0.33 | $44.47 | — | — |
| 0.34 | $44.76 | — | — |
| 0.35 | $41.01 | — | — |
| 0.36 | $42.77Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $44.52 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $45.42 | $61.10 | ×1.35 |
| 0.39 | $42.85 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $140 | — | — |
| MW | $52.08 | $89.37Tham khảo | ×1.72≈+$37.29 |
| FT | $44.50 | $61.10Tham khảo | ×1.37≈+$16.60 |
| WW | $44.14 | $61.10 | ×1.38+$16.96 |
| BS | $44.40Tham khảo | $59.66Tham khảo | ×1.34≈+$15.26 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 36.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 22 ngày | — | — |
| MW | 31 h | — | — |
| FT | 4.9 h | 7 ngày | Thường 36.3× |
| WW | 3 ngày | 25 ngày | Thường 9.6× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
171 tin rao thường so với 23 StatTrak™: 7.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN6 · 0
MW44 · 5 8.8 : 1≈
FT94 · 14 6.7 : 1
WW7 · 1 7.0 : 1
BS20 · 3 6.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Night Stripe có đáng không?
Giá bằng ×1.38 giá bản thường ở WW ($61.10 so với $44.14); bản thường bán thường xuyên gấp 9.6×.
StatTrak Paracord Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.34 ở BS đến ×1.72 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Night Stripe?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak mỗi 25 ngày.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Night Stripe được bán hơn không?
171 tin rao thường so với 23 StatTrak, 7.4 cho mỗi.