★ Paracord Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.40 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.11 ở BS đến ×1.90 ở MW) · bản thường bán mỗi 6.6 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.40
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–1.90
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$15.47
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.1 : 1
- 158 · 31
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
33 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $75.58Cũ | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $46.77 | — | — |
| 0.08 | $46.16Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $45.54Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $44.93Cũ | — | — |
| 0.11 | $39.68 | — | — |
| 0.12 | $38.59 | — | — |
| 0.13 | $39.58 | — | — |
| 0.14 | $41.93 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $38.39 | — | — |
| 0.16 | $38.13 | — | — |
| 0.17 | $37.81 | — | — |
| 0.18 | $40.08 | — | — |
| 0.19 | $37.42 | — | — |
| 0.20 | $37.55 | — | — |
| 0.21 | $40.18 | — | — |
| 0.22 | $40.16 | — | — |
| 0.23 | $40.06 | — | — |
| 0.24 | $38.55 | — | — |
| 0.25 | $40.43Cũ | — | — |
| 0.26 | $40.42Cũ | — | — |
| 0.27 | $39.83 | — | — |
| 0.28 | $38.90 | — | — |
| 0.29 | $39.65 | — | — |
| 0.30 | $37.14 | — | — |
| 0.31 | $38.51 | — | — |
| 0.32 | $38.73Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $38.95 | — | — |
| 0.34 | $39.21 | — | — |
| 0.35 | $37.39 | — | — |
| 0.36 | $38.30 | — | — |
| 0.37 | $38.24 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $37.47 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $75.58 | — | — |
| MW | $39.68 | $75.29Tham khảo | ×1.90≈+$35.61 |
| FT | $38.53 | $54.00Tham khảo | ×1.40≈+$15.47 |
| WW | $37.47 | $61.19Tham khảo | ×1.63≈+$23.72 |
| BS | $39.81Tham khảo | $44.30Tham khảo | ×1.11≈+$4.49 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 18.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 ngày | — | — |
| MW | 35 h | — | — |
| FT | 6.6 h | 5 ngày | Thường 18.0× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 33 h | — | — |
Đang bán
158 tin rao thường so với 31 StatTrak™: 5.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (4 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.40 giá bản thường ở FT ($54.00 so với $38.53); bản thường bán thường xuyên gấp 18.0×.
StatTrak Paracord Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở BS đến ×1.90 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.6 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
158 tin rao thường so với 31 StatTrak, 5.1 cho mỗi.