★ Paracord Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.21 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.21 ở FT đến ×1.49 ở BS) · bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak™ mỗi 34 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.21
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.21–1.49
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$10.30
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 200 · 51
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $82.73 | — | — |
| 0.01 | $79.05Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $75.37Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $71.69Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $68.01 | — | — |
| 0.05 | $65.98 | — | — |
| 0.06 | $68.10 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $57.16 | — | — |
| 0.08 | $57.25 | — | — |
| 0.09 | $55.56 | — | — |
| 0.10 | $55.75 | — | — |
| 0.11 | $55.78 | — | — |
| 0.12 | $56.28 | — | — |
| 0.13 | $54.11 | — | — |
| 0.14 | $54.23 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $50.56 | — | — |
| 0.16 | $49.63 | — | — |
| 0.17 | $49.98 | — | — |
| 0.18 | $46.95 | — | — |
| 0.19 | $50.93 | — | — |
| 0.20 | $46.50 | — | — |
| 0.21 | $49.42 | — | — |
| 0.22 | $46.23 | — | — |
| 0.23 | $48.32Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $50.41Cũ | — | — |
| 0.25 | $49.61 | — | — |
| 0.26 | $49.41Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $49.21 | — | — |
| 0.28 | $46.00 | — | — |
| 0.29 | $49.42 | — | — |
| 0.30 | $49.08 | — | — |
| 0.31 | $48.93 | — | — |
| 0.32 | $49.57 | — | — |
| 0.33 | $49.09 | — | — |
| 0.34 | $46.04 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $46.38 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $55.55 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $68.06 | $95.77Tham khảo | ×1.41≈+$27.71 |
| MW | $55.77 | $70.39Tham khảo | ×1.26≈+$14.62 |
| FT | $49.21 | $59.51Tham khảo | ×1.21≈+$10.30 |
| WW | $46.38 | $66.74Tham khảo | ×1.44≈+$20.36 |
| BS | $55.55 | $82.80Tham khảo | ×1.49≈+$27.25 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 11.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 h | 5 ngày | Thường 6.9× |
| MW | 8 h | 4 ngày | Thường 11.0× |
| FT | 3.7 h | 34 h | Thường 9.2× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
200 tin rao thường so với 51 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN51 · 8 6.4 : 1
MW57 · 14 4.1 : 1
FT76 · 22 3.5 : 1
WW6 · 1 6.0 : 1≈
BS10 · 6 1.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 12 d ago40 normal sales on file, no StatTrak™ sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BS | 4012 ngày trước | $64.08 | 0 | — | — | ×1.49 |
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.21 giá bản thường ở FT ($59.51 so với $49.21); bản thường bán thường xuyên gấp 9.2×.
StatTrak Paracord Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.21 ở FT đến ×1.49 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak mỗi 34 h.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
200 tin rao thường so với 51 StatTrak, 3.9 cho mỗi.