★ Paracord Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.45 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.20 ở FN đến ×1.47 ở MW) · bản thường bán mỗi 9 h, StatTrak™ mỗi 6 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.45
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–1.47
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$38.69
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.1× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.6 : 1
- 683 · 79
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
96 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $204 | — | — |
| 0.03 | $203 | — | — |
| 0.04 | $203Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $204Ư.tính | — | — |
| 0.06 | $204 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $106 | — | — |
| 0.09 | $106 | — | — |
| 0.10 | $106 | — | — |
| 0.11 | $106 | — | — |
| 0.12 | $106 | — | — |
| 0.13 | $106 | — | — |
| 0.14 | $106 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $136 | — | — |
| 0.16 | $101 | — | — |
| 0.17 | $141 | — | — |
| 0.18 | $99.00 | — | — |
| 0.19 | $93.34 | — | — |
| 0.20 | $86.49 | — | — |
| 0.21 | $86.49 | — | — |
| 0.22 | $86.49 | — | — |
| 0.23 | $86.49 | — | — |
| 0.24 | $86.49 | — | — |
| 0.25 | $86.49 | — | — |
| 0.26 | $86.49 | — | — |
| 0.27 | $86.49 | — | — |
| 0.28 | $86.49 | — | — |
| 0.29 | $86.49 | — | — |
| 0.30 | $86.49 | — | — |
| 0.31 | $86.49 | — | — |
| 0.32 | $85.66 | — | — |
| 0.33 | $86.49 | — | — |
| 0.34 | $86.49 | — | — |
| 0.35 | $85.66 | — | — |
| 0.36 | $86.49 | — | — |
| 0.37 | $86.49 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $90.92 | — | — |
| 0.40 | $89.00Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $87.07 | — | — |
| 0.42 | $87.07Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $87.07Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $87.07 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $85.43 | — | — |
| 0.46 | $85.43 | — | — |
| 0.47 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $85.43 | — | — |
| 0.50 | $91.58Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $97.72 | — | — |
| 0.52 | $85.43 | — | — |
| 0.53 | $85.43 | — | — |
| 0.54 | $85.43 | — | — |
| 0.55 | $85.43 | — | — |
| 0.56 | $85.43 | — | — |
| 0.57 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $85.43 | — | — |
| 0.59 | $85.43 | — | — |
| 0.60 | $85.43 | — | — |
| 0.61 | $85.43 | — | — |
| 0.62 | $85.43 | — | — |
| 0.63 | $85.43 | — | — |
| 0.64 | $85.43 | — | — |
| 0.65 | $88.71 | — | — |
| 0.66 | $87.89Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $87.07Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $86.25Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $85.43 | — | — |
| 0.70 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $85.43 | — | — |
| 0.72 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $85.43 | — | — |
| 0.74 | $89.74 | — | — |
| 0.75 | $85.43 | — | — |
| 0.76 | $85.43 | — | — |
| 0.77 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $85.43 | — | — |
| 0.79 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $85.43 | — | — |
| 0.81 | $90.00 | — | — |
| 0.82 | $85.43 | — | — |
| 0.83 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $85.43 | — | — |
| 0.85 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $85.43 | — | — |
| 0.89 | $93.98 | — | — |
| 0.90 | $89.71Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $85.43 | — | — |
| 0.92 | $85.43 | — | — |
| 0.93 | $85.43Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $85.43 | — | — |
| 0.95 | $85.43 | — | — |
| 0.96 | $96.75 | — | — |
| 0.97 | $96.75 | — | — |
| 0.98 | $85.43 | — | — |
| 0.99 | $85.43 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $204 | $245Tham khảo | ×1.20≈+$41.36 |
| MW | $106Hợp lý $104 | $155Tham khảo | ×1.47≈+$49.77 |
| FT | $86.49Hợp lý $93.34 | $125Tham khảo | ×1.45≈+$38.69 |
| WW | $87.07 | $125Tham khảo | ×1.43≈+$37.77 |
| BS | $85.43Hợp lý $88.00 | $123Tham khảo | ×1.44≈+$37.24 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 17.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4 ngày | 75 ngày | Thường 17.5× |
| MW | 9 h | 6 ngày | Thường 16.1× |
| FT | 6.8 h | — | — |
| WW | 13 h | — | — |
| BS | 27 h | — | — |
Đang bán
683 tin rao thường so với 79 StatTrak™: 8.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (7 tin rao).
FN41 · 10 4.1 : 1
MW188 · 14 13 : 1
FT248 · 31 8.0 : 1≈
WW126 · 17 7.4 : 1≈
BS80 · 7 11 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.45 giá bản thường ở FT ($125 so với $86.49); bản thường bán thường xuyên gấp 16.1×.
StatTrak Paracord Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở FN đến ×1.47 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Case Hardened?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 9 h, StatTrak mỗi 6 ngày.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Case Hardened được bán hơn không?
683 tin rao thường so với 79 StatTrak, 8.6 cho mỗi.