★ Paracord Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.48 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.31 ở MW đến ×1.86 ở FN) · bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.48
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.31–1.86
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$31.24
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.1× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.1 : 1
- 182 · 36
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
38 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.03 | $132 | — | — |
| 0.04 | $139Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $146 | — | — |
| 0.06 | $144 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $83.51 | — | — |
| 0.09 | $79.57 | — | — |
| 0.10 | $81.69 | — | — |
| 0.11 | $78.73 | — | — |
| 0.12 | $81.05 | — | — |
| 0.13 | $80.81 | — | — |
| 0.14 | $80.53 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $68.47 | — | — |
| 0.18 | $66.08 | — | — |
| 0.19 | $67.64 | — | — |
| 0.20 | $64.35 | — | — |
| 0.21 | $65.22Cũ | — | — |
| 0.22 | $65.47Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $65.73 | — | — |
| 0.24 | $65.27Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $64.80Cũ | — | — |
| 0.26 | $64.74Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $64.67Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $64.61 | — | — |
| 0.29 | $65.12 | — | — |
| 0.30 | $63.43 | — | — |
| 0.31 | $64.37 | — | — |
| 0.32 | $64.33Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $64.29 | — | — |
| 0.34 | $66.00 | — | — |
| 0.35 | $63.11 | — | — |
| 0.36 | $65.42 | — | — |
| 0.37 | $64.33 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $66.65 | — | — |
| 0.40 | $66.78 | — | — |
| 0.41 | $66.61 | — | — |
| 0.42 | $66.59 | — | — |
| 0.43 | $65.73 | — | — |
| 0.44 | $66.39 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $144 | $267Tham khảo | ×1.86≈+$123 |
| MW | $80.81 | $106Tham khảo | ×1.31≈+$24.75 |
| FT | $64.87 | $96.11Tham khảo | ×1.48≈+$31.24 |
| WW | $66.60Hợp lý $68.65 | $92.73Tham khảo | ×1.39≈+$26.13 |
| BS | $68.83Tham khảo | $97.34Tham khảo | ×1.41≈+$28.51 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 15.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6 ngày | — | — |
| MW | 12 h | 7 ngày | Thường 15.1× |
| FT | 4.4 h | — | — |
| WW | 16 h | 10 ngày | Thường 14.9× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
182 tin rao thường so với 36 StatTrak™: 5.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Paracord Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.48 giá bản thường ở FT ($96.11 so với $64.87); bản thường bán thường xuyên gấp 15.1×.
StatTrak Paracord Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.31 ở MW đến ×1.86 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Paracord Knife | Blue Steel?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Paracord Knife | Blue Steel được bán hơn không?
182 tin rao thường so với 36 StatTrak, 5.1 cho mỗi.