P90 | Freight StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.33 giá bản thường ở FT (×1.25 ở BS đến ×1.33 ở FT) · bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak™ mỗi 4.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.33
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.87–1.42
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.02
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 2,610 · 884
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.67) và nhỏ nhất ở (×0.83); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
96 dải · 70 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.11 | — | — |
| 0.01 | $0.88 | — | — |
| 0.02 | $0.87 | — | — |
| 0.03 | $0.86 | — | — |
| 0.04 | $0.70 | — | — |
| 0.05 | $0.55 | — | — |
| 0.06 | $0.55 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.12 | — | — |
| 0.09 | $0.12 | — | — |
| 0.10 | $0.12 | — | — |
| 0.11 | $0.12 | — | — |
| 0.12 | $0.12 | — | — |
| 0.13 | $0.12 | — | — |
| 0.14 | $0.12 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.06 | — | — |
| 0.17 | $0.06 | — | — |
| 0.18 | $0.06 | — | — |
| 0.19 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.20 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.21 | $0.06Ư.tính | $0.08 | ×1.33 |
| 0.22 | $0.06 | $0.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.23 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.24 | $0.06Ư.tính | $0.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.25 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.26 | $0.06 | $0.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.27 | $0.06 | $0.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.28 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.29 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.30 | $0.06Ư.tính | $0.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.31 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| 0.32 | $0.06 | $0.10 | ×1.67 |
| 0.33 | $0.06Ư.tính | $0.08 | ×1.33 |
| 0.34 | $0.05Ư.tính | $0.08Ư.tính | ×1.60 |
| 0.35 | $0.05 | $0.08Ư.tính | ×1.60 |
| 0.36 | $0.05 | $0.08 | ×1.60 |
| 0.37 | $0.06 | $0.08 | ×1.33 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.04 | — | — |
| 0.40 | $0.04 | — | — |
| 0.41 | $0.04 | — | — |
| 0.42 | $0.04 | — | — |
| 0.43 | $0.04 | — | — |
| 0.44 | $0.04 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.04 | — | — |
| 0.47 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $0.04 | — | — |
| 0.49 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
| 0.50 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.51 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.52 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.53 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.54 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.55 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.56 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.57 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.58 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.59 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.60 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.61 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.62 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.63 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.64 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
| 0.65 | $0.05Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.00 |
| 0.66 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.67 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.68 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.69 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.70 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.71 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.72 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.73 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.74 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
| 0.75 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.76 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.77 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.78 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.79 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.80 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.81 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.82 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.83 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.84 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.85 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.86 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.87 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.88 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.89 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.90 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.91 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
| 0.92 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.93 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
| 0.94 | $0.04Ư.tính | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.95 | $0.04 | $0.05Ư.tính | ×1.25 |
| 0.96 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.97 | $0.04Ư.tính | $0.05 | ×1.25 |
| 0.98 | $0.04Ư.tính | $0.06 | ×1.50 |
| 0.99 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.86Hợp lý $0.55 | $0.75Tham khảo | ×0.87≈−$0.11 |
| MW | $0.12Hợp lý $0.12 | $0.17Tham khảo | ×1.42≈+$0.05 |
| FT | $0.06Hợp lý $0.06 | $0.08Hợp lý $0.08 | ×1.33+$0.02 |
| WW | $0.04Hợp lý $0.08 | $0.05Tham khảo | ×1.25≈+$0.01 |
| BS | $0.04Hợp lý $0.05 | $0.05Hợp lý $0.11 | ×1.25+$0.01Hợp lý ×2.20 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 4.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6.3 h | 19 h | Thường 3.0× |
| MW | 1.2 h | 5.3 h | Thường 4.4× |
| FT | 1 h | 4.6 h | Thường 4.5× |
| WW | 3.3 h | 7.5 h | Thường 2.3× |
| BS | 2.3 h | 11 h | Thường 4.6× |
Đang bán
2,610 tin rao thường so với 884 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (27 tin rao).
FN280 · 135 2.1 : 1
MW774 · 129 6.0 : 1
FT1,447 · 521 2.8 : 1
WW52 · 27 1.9 : 1
BS57 · 72 0.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P90 | Freight có đáng không?
Giá bằng ×1.33 giá bản thường ở FT ($0.08 so với $0.06); bản thường bán thường xuyên gấp 4.5×.
StatTrak P90 | Freight đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.87 ở FN đến ×1.42 ở MW.
StatTrak P90 | Freight có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.87).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P90 | Freight?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak mỗi 4.6 h.
Có ít StatTrak P90 | Freight được bán hơn không?
2,610 tin rao thường so với 884 StatTrak, 3.0 cho mỗi.