P90 | Death Grip StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ là rẻ hơn 6% than normal in BS · bản thường bán mỗi 48 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.94
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×0.83–1.08
- MW đến WW
- Chênh lệch giá
- −$0.75
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN MW FT BS
- 4 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.2× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 208 · 67
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
76 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $37.99 | — | — |
| 0.02 | $37.94 | — | — |
| 0.03 | $38.18Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $38.42Cũ | — | — |
| 0.05 | $33.28 | — | — |
| 0.06 | $36.96 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $24.78 | — | — |
| 0.09 | $24.36Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $23.93Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $23.51 | — | — |
| 0.12 | $24.67 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.19 | $19.06 | — | — |
| 0.20 | $19.20Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $19.34Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $19.47Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $19.61 | — | — |
| 0.24 | $20.07 | — | — |
| 0.25 | $19.93Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $19.80Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $19.66Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $19.53Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $19.39Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $19.25Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $19.12Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $18.98Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $18.85Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $18.71 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $13.18 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | — | $11.24 | — |
| 0.50 | — | $11.24Ư.tính | — |
| 0.51 | — | $11.24Ư.tính | — |
| 0.52 | — | $11.23Ư.tính | — |
| 0.53 | — | $11.23Ư.tính | — |
| 0.54 | — | $11.23Ư.tính | — |
| 0.55 | — | $11.23Ư.tính | — |
| 0.56 | — | $11.23Ư.tính | — |
| 0.57 | — | $11.22Ư.tính | — |
| 0.58 | — | $11.22Ư.tính | — |
| 0.59 | — | $11.22 | — |
| 0.60 | — | $11.27Ư.tính | — |
| 0.61 | — | $11.31Ư.tính | — |
| 0.62 | — | $11.36Ư.tính | — |
| 0.63 | — | $11.40Ư.tính | — |
| 0.64 | — | $11.45Ư.tính | — |
| 0.65 | — | $11.49Ư.tính | — |
| 0.66 | — | $11.54Ư.tính | — |
| 0.67 | — | $11.58Ư.tính | — |
| 0.68 | — | $11.62Ư.tính | — |
| 0.69 | — | $11.67Ư.tính | — |
| 0.70 | — | $11.71Ư.tính | — |
| 0.71 | — | $11.76 | — |
| 0.72 | — | $11.75Ư.tính | — |
| 0.73 | — | $11.74Ư.tính | — |
| 0.74 | $12.12 | $11.73Ư.tính | ×0.97 |
| 0.75 | — | $11.72Ư.tính | — |
| 0.76 | — | $11.71Ư.tính | — |
| 0.77 | — | $11.70 | — |
| 0.78 | — | $11.81Ư.tính | — |
| 0.79 | — | $11.93 | — |
| 0.80 | — | $11.94 | — |
| 0.81 | — | $11.98Ư.tính | — |
| 0.82 | — | $12.01Ư.tính | — |
| 0.83 | — | $12.05Ư.tính | — |
| 0.84 | — | $12.08Ư.tính | — |
| 0.85 | — | $12.12Ư.tính | — |
| 0.86 | — | $12.15Ư.tính | — |
| 0.87 | — | $12.19Ư.tính | — |
| 0.88 | — | $12.23Ư.tính | — |
| 0.89 | — | $12.26Ư.tính | — |
| 0.90 | — | $12.30Ư.tính | — |
| 0.91 | — | $12.33Ư.tính | — |
| 0.92 | — | $12.37 | — |
| 0.93 | — | $13.12 | — |
| 0.94 | — | $13.15 | — |
| 0.95 | — | $13.03 | — |
| 0.98 | $13.23 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $37.45 | $36.64Tham khảo | ×0.98≈−$0.81 |
| MW | $24.67 | $20.52Tham khảo | ×0.83≈−$4.15 |
| FT | $19.34 | $17.58Tham khảo | ×0.91≈−$1.76 |
| WW | $13.18 | $14.28Tham khảo | ×1.08≈+$1.10 |
| BS | $12.68Hợp lý $12.13 | $11.93Hợp lý $12.37 | ×0.94−$0.75 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 5.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 2 ngày | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 48 h | 10 ngày | Thường 5.2× |
Đang bán
208 tin rao thường so với 67 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (6 tin rao).
FN50 · 9 5.6 : 1≈
MW50 · 9 5.6 : 1≈
FT17 · 18 0.9 : 1≈
WW37 · 6 6.2 : 1≈
BS54 · 25 2.2 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P90 | Death Grip có đáng không?
Ở BS nó rẻ hơn bản thường 6% ($11.93 so với $12.68); bản thường bán thường xuyên gấp 5.2×.
StatTrak P90 | Death Grip đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.83 ở MW đến ×1.08 ở WW.
StatTrak P90 | Death Grip có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.98) và MW (×0.83) và FT (×0.91) và BS (×0.94).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P90 | Death Grip?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 48 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak P90 | Death Grip được bán hơn không?
208 tin rao thường so với 67 StatTrak, 3.1 cho mỗi.