P250 | See Ya Later StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ là rẻ hơn 4% than normal in MW (×0.90 ở FT đến ×1.03 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.5 h, StatTrak™ mỗi 9.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.96
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.90–1.06
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- −$3.73
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- MW FT WW
- 3 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.1× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.8 : 1
- 888 · 232
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.16) và nhỏ nhất ở (×0.82); StatTrak™ is cheaper in 7 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
42 dải · 29 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $206 | — | — |
| 0.01 | $145 | — | — |
| 0.02 | $112 | $130 | ×1.16 |
| 0.03 | $134 | $120 | ×0.90 |
| 0.04 | $107 | $116 | ×1.08 |
| 0.05 | $107 | $111 | ×1.03 |
| 0.06 | $107 | $110 | ×1.03 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $103 | $97.76 | ×0.95 |
| 0.08 | $102 | $97.15Ư.tính | ×0.96 |
| 0.09 | $100 | $96.53Ư.tính | ×0.96 |
| 0.10 | $99.15 | $95.92Ư.tính | ×0.97 |
| 0.11 | $99.09 | $95.31Ư.tính | ×0.96 |
| 0.12 | $99.55 | $94.70Ư.tính | ×0.95 |
| 0.13 | $98.14 | $94.08Ư.tính | ×0.96 |
| 0.14 | $97.92 | $93.47 | ×0.95 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $98.50 | — | — |
| 0.16 | $99.07 | $91.73Cũ | ×0.93 |
| 0.17 | $110 | $90.69 | ×0.82 |
| 0.18 | $101 | $90.86Cũ | ×0.90 |
| 0.19 | $98.33 | $89.84Ư.tính | ×0.91 |
| 0.20 | $98.33 | $88.83 | ×0.90 |
| 0.21 | $98.33 | $88.78Ư.tính | ×0.90 |
| 0.22 | $98.27 | $88.73 | ×0.90 |
| 0.23 | $118 | $88.54Ư.tính | ×0.75 |
| 0.24 | $104 | $88.35Ư.tính | ×0.85 |
| 0.25 | $126 | $88.16Ư.tính | ×0.70 |
| 0.26 | $99.91 | $87.97Ư.tính | ×0.88 |
| 0.27 | $95.79 | $87.77Ư.tính | ×0.92 |
| 0.28 | $95.76 | $87.58Ư.tính | ×0.91 |
| 0.29 | $95.62 | $87.39Ư.tính | ×0.91 |
| 0.30 | $95.40 | $87.20Ư.tính | ×0.91 |
| 0.31 | $95.50 | $87.01 | ×0.91 |
| 0.32 | $95.64 | — | — |
| 0.33 | $95.66 | — | — |
| 0.34 | $95.63Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $95.60Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $95.58Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $95.55 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.43 | $98.86 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $95.97 | — | — |
| 0.61 | $92.40 | — | — |
| 0.62 | $94.50 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $112Hợp lý $107 | $116Hợp lý $110 | ×1.03+$3.51Hợp lý ×1.03 |
| MW | $99.35Hợp lý $99.55 | $95.62 | ×0.96−$3.73 |
| FT | $98.33Hợp lý $98.27 | $88.78 | ×0.90−$9.55 |
| WW | $98.86 | $96.74Tham khảo | ×0.98≈−$2.12 |
| BS | $94.50 | $100Tham khảo | ×1.06≈+$5.69 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 12.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2.1 h | 26 h | Thường 12.6× |
| MW | 4.5 h | 9.6 h | Thường 2.1× |
| FT | 5 h | 12 h | Thường 2.4× |
| WW | 41 h | 4 ngày | Thường 2.4× |
| BS | 13 h | — | — |
Đang bán
888 tin rao thường so với 232 StatTrak™: 3.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (10 tin rao).
FN211 · 54 3.9 : 1
MW309 · 64 4.8 : 1
FT275 · 88 3.1 : 1
WW31 · 16 1.9 : 1
BS62 · 10 6.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P250 | See Ya Later có đáng không?
Ở MW nó rẻ hơn bản thường 4% ($95.62 so với $99.35); bản thường bán thường xuyên gấp 2.1×.
StatTrak P250 | See Ya Later đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.90 ở FT đến ×1.06 ở BS.
StatTrak P250 | See Ya Later có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở MW (×0.96) và FT (×0.90) và WW (×0.98).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P250 | See Ya Later?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.5 h, StatTrak mỗi 9.6 h.
Có ít StatTrak P250 | See Ya Later được bán hơn không?
888 tin rao thường so với 232 StatTrak, 3.8 cho mỗi.