P250 | Muertos StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.54 giá bản thường ở MW (×1.34 ở FT đến ×1.67 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak™ mỗi 7 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.54
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.34–1.72
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$6.09
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.8× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.6 : 1
- 1,171 · 446
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.32) và nhỏ nhất ở (×1.22).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
51 dải · 35 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $32.00 | $74.10 | ×2.32 |
| 0.01 | $32.00 | $40.92 | ×1.28 |
| 0.02 | $31.18 | $38.00 | ×1.22 |
| 0.03 | $20.60 | $34.46 | ×1.67 |
| 0.04 | $19.34 | $31.50 | ×1.63 |
| 0.05 | $18.87 | $31.90 | ×1.69 |
| 0.06 | $18.98 | $31.71 | ×1.67 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $13.00 | $20.81 | ×1.60 |
| 0.08 | $12.37 | $20.00 | ×1.62 |
| 0.09 | $11.71 | $17.54 | ×1.50 |
| 0.10 | $11.33 | $16.71 | ×1.47 |
| 0.11 | $11.19 | $19.75 | ×1.76 |
| 0.12 | $11.00 | $17.30 | ×1.57 |
| 0.13 | $11.33 | $16.43 | ×1.45 |
| 0.14 | $10.79 | $16.88 | ×1.56 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $11.33 | $15.89 | ×1.40 |
| 0.16 | $11.11 | $15.60 | ×1.40 |
| 0.17 | $11.36 | $14.81 | ×1.30 |
| 0.18 | $11.10 | $14.27 | ×1.29 |
| 0.19 | $12.00 | $20.35 | ×1.70 |
| 0.20 | $12.00 | $27.69 | ×2.31 |
| 0.21 | $12.00 | $15.55 | ×1.30 |
| 0.22 | $11.08 | $16.31Ư.tính | ×1.47 |
| 0.23 | $11.06 | $17.08 | ×1.54 |
| 0.24 | $11.83 | $14.39 | ×1.22 |
| 0.25 | $11.18 | $14.18 | ×1.27 |
| 0.26 | $11.85 | $18.97 | ×1.60 |
| 0.27 | $10.93 | $15.09 | ×1.38 |
| 0.28 | $11.44Cũ | $14.86 | ×1.30 |
| 0.29 | $10.62 | $14.79Ư.tính | ×1.39 |
| 0.30 | $11.11Ư.tính | $14.71Ư.tính | ×1.32 |
| 0.31 | $11.59 | $14.64 | ×1.26 |
| 0.32 | $11.70 | $14.38Ư.tính | ×1.23 |
| 0.33 | $10.42 | $14.11Cũ | ×1.35 |
| 0.34 | $10.42Ư.tính | $13.96 | ×1.34 |
| 0.35 | $10.42 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $12.49 | — | — |
| 0.41 | $10.36 | — | — |
| 0.42 | $10.37 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $11.76Cũ | — | — |
| 0.46 | $11.16 | — | — |
| 0.47 | $11.19Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $11.22 | — | — |
| 0.49 | $11.20 | — | — |
| 0.50 | $11.20Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $11.19Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $11.18Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $11.18 | — | — |
| 0.54 | $11.85Cũ | — | — |
| 0.55 | $11.52Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $11.18 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $20.60Hợp lý $20.60 | $34.46Hợp lý $31.50 | ×1.67+$13.86 |
| MW | $11.33Hợp lý $13.00 | $17.42Hợp lý $16.88 | ×1.54+$6.09 |
| FT | $11.25Hợp lý $10.93 | $15.09Hợp lý $14.18 | ×1.34+$3.84 |
| WW | $10.37 | $17.83Tham khảo | ×1.72≈+$7.46 |
| BS | $11.18 | $16.29Tham khảo | ×1.46≈+$5.11 |
Thời gian bán
Normal sells faster in FN, MW, WW, BS; the gap is widest in WW: Thường bán 4.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4 h | 8.8 h | Thường 2.2× |
| MW | 1.8 h | 7 h | Thường 3.8× |
| FT | 2.9 h | 3 h | Gần như ngang nhau |
| WW | 36 h | 6 ngày | Thường 4.1× |
| BS | 24 h | 4 ngày | Thường 3.6× |
Đang bán
1,171 tin rao thường so với 446 StatTrak™: 2.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (6 tin rao).
FN377 · 126 3.0 : 1
MW452 · 142 3.2 : 1
FT306 · 146 2.1 : 1
WW13 · 6 2.2 : 1
BS23 · 26 0.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P250 | Muertos có đáng không?
Giá bằng ×1.54 giá bản thường ở MW ($17.42 so với $11.33); bản thường bán thường xuyên gấp 3.8×.
StatTrak P250 | Muertos đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.34 ở FT đến ×1.72 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P250 | Muertos?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak mỗi 7 h.
Có ít StatTrak P250 | Muertos được bán hơn không?
1,171 tin rao thường so với 446 StatTrak, 2.6 cho mỗi.