P250 | Iron Clad StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 7% than normal in FT (×0.93 ở FT đến ×1.31 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak™ mỗi 8.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.93
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.54–1.70
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- −$0.02
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN FT
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.7 : 1
- 647 · 392
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.19) và nhỏ nhất ở (×0.86); StatTrak™ is cheaper in 14 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
38 dải · 24 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $7.80 | — | — |
| 0.06 | $6.57 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.39 | — | — |
| 0.09 | $0.43 | — | — |
| 0.10 | $0.43Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $0.43Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $0.43 | $0.51 | ×1.19 |
| 0.13 | $0.39 | — | — |
| 0.14 | $0.39 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.27 | $0.24 | ×0.89 |
| 0.16 | $0.28Cũ | $0.24Ư.tính | ×0.86 |
| 0.17 | $0.27 | $0.25Ư.tính | ×0.93 |
| 0.18 | $0.26 | $0.25 | ×0.96 |
| 0.19 | $0.29 | $0.25 | ×0.86 |
| 0.20 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.21 | $0.27 | $0.25Ư.tính | ×0.93 |
| 0.22 | $0.27 | $0.25Ư.tính | ×0.93 |
| 0.23 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.24 | $0.27Ư.tính | $0.25 | ×0.93 |
| 0.25 | $0.27 | $0.25Ư.tính | ×0.93 |
| 0.26 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.27 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.28 | $0.28 | $0.25 | ×0.89 |
| 0.29 | $0.25 | $0.25 | ×1.00 |
| 0.30 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.31 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.32 | $0.27 | $0.29 | ×1.07 |
| 0.33 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.34 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.35 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| 0.36 | $0.27 | $0.27 | ×1.00 |
| 0.37 | $0.27 | $0.25 | ×0.93 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.25 | — | — |
| 0.39 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $0.23 | — | — |
| 0.41 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $0.23 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $7.19 | $3.87Tham khảo | ×0.54≈−$3.32 |
| MW | $0.39Hợp lý $0.43 | $0.51 | ×1.31+$0.12 |
| FT | $0.27Hợp lý $0.25 | $0.25Hợp lý $0.27 | ×0.93−$0.02Hợp lý ×1.08 |
| WW | $0.23Hợp lý $0.25 | $0.39Tham khảo | ×1.70≈+$0.16 |
| BS | $0.24Tham khảo | $0.26Tham khảo | ×1.08≈+$0.02 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 4.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 16 h | 3 ngày | Thường 4.0× |
| MW | 5.3 h | 17 h | Thường 3.1× |
| FT | 3.7 h | 8.1 h | Thường 2.2× |
| WW | 21 h | 3 ngày | Thường 3.2× |
| BS | 20 h | — | — |
Đang bán
647 tin rao thường so với 392 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (38 tin rao).
FN92 · 43 2.1 : 1
MW124 · 96 1.3 : 1
FT362 · 130 2.8 : 1
WW51 · 38 1.3 : 1
BS18 · 85 0.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P250 | Iron Clad có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 7% ($0.25 so với $0.27); bản thường bán thường xuyên gấp 2.2×.
StatTrak P250 | Iron Clad đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.54 ở FN đến ×1.70 ở WW.
StatTrak P250 | Iron Clad có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.54) và FT (×0.93).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P250 | Iron Clad?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak mỗi 8.1 h.
Có ít StatTrak P250 | Iron Clad được bán hơn không?
647 tin rao thường so với 392 StatTrak, 1.7 cho mỗi.