P250 | Inferno StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.92 giá bản thường ở FT (×0.71 ở FN đến ×1.92 ở FT) · bản thường bán mỗi 5.1 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.92
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.71–2.64
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.46
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.6 : 1
- 769 · 475
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.68) và nhỏ nhất ở (×0.66); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
42 dải · 22 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $11.81 | — | — |
| 0.01 | $9.05 | $5.94 | ×0.66 |
| 0.02 | $8.40 | — | — |
| 0.03 | $8.39 | — | — |
| 0.04 | $7.99 | — | — |
| 0.05 | $7.21 | — | — |
| 0.06 | $7.23 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.43 | — | — |
| 0.08 | $1.34 | — | — |
| 0.09 | $1.16 | — | — |
| 0.10 | $1.15 | — | — |
| 0.11 | $1.08Cũ | — | — |
| 0.12 | $1.06 | — | — |
| 0.13 | $1.04 | — | — |
| 0.14 | $1.07 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.50 | $1.34 | ×2.68 |
| 0.16 | $0.50 | $1.21Ư.tính | ×2.42 |
| 0.17 | $0.56 | $1.09Ư.tính | ×1.95 |
| 0.18 | $0.56 | $0.96 | ×1.71 |
| 0.19 | $0.50 | $0.96Ư.tính | ×1.92 |
| 0.20 | $0.50 | $0.96Ư.tính | ×1.92 |
| 0.21 | $0.50 | $0.96Ư.tính | ×1.92 |
| 0.22 | $0.50 | $0.96 | ×1.92 |
| 0.23 | $0.50 | $0.96Ư.tính | ×1.92 |
| 0.24 | $0.56Cũ | $0.96Ư.tính | ×1.71 |
| 0.25 | $0.50 | $0.96 | ×1.92 |
| 0.26 | $0.50 | $0.98Cũ | ×1.96 |
| 0.27 | $0.50 | $0.96 | ×1.92 |
| 0.28 | $0.50 | $0.96 | ×1.92 |
| 0.29 | $0.50 | $0.93 | ×1.86 |
| 0.30 | $0.50 | $0.96 | ×1.92 |
| 0.31 | $0.52Ư.tính | $0.96Ư.tính | ×1.85 |
| 0.32 | $0.53 | $0.96Ư.tính | ×1.81 |
| 0.33 | $0.52Ư.tính | $0.96Ư.tính | ×1.85 |
| 0.34 | $0.50 | $0.97Ư.tính | ×1.94 |
| 0.35 | $0.50 | $0.97Ư.tính | ×1.94 |
| 0.36 | — | $0.97Ư.tính | — |
| 0.37 | — | $0.97 | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $0.69Cũ | — | — |
| 0.41 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $0.69 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $8.39Hợp lý $7.23 | $5.94 | ×0.71−$2.45 |
| MW | $1.15Hợp lý $1.50 | $1.99Tham khảoHợp lý $2.66 | ×1.73≈+$0.84Hợp lý ×1.77 |
| FT | $0.50Hợp lý $0.50 | $0.96Hợp lý $0.93 | ×1.92+$0.46 |
| WW | $0.69 | $1.82Tham khảo | ×2.64≈+$1.13 |
| BS | $0.57Tham khảo | $1.04Tham khảo | ×1.82≈+$0.47 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 2.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 h | 16 h | Thường 1.8× |
| MW | 7.8 h | 19 h | Thường 2.4× |
| FT | 5.1 h | 12 h | Thường 2.4× |
| WW | 42 h | — | — |
| BS | 42 h | — | — |
Đang bán
769 tin rao thường so với 475 StatTrak™: 1.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (10 tin rao).
FN210 · 91 2.3 : 1
MW215 · 214 1.0 : 1
FT242 · 135 1.8 : 1
WW48 · 10 4.8 : 1≈
BS54 · 25 2.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak P250 | Inferno có đáng không?
Giá bằng ×1.92 giá bản thường ở FT ($0.96 so với $0.50); bản thường bán thường xuyên gấp 2.4×.
StatTrak P250 | Inferno đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.71 ở FN đến ×2.64 ở WW.
StatTrak P250 | Inferno có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.71).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường P250 | Inferno?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5.1 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak P250 | Inferno được bán hơn không?
769 tin rao thường so với 475 StatTrak, 1.6 cho mỗi.