★ Nomad Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.12 giá bản thường ở FT · 3.9 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.12
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.12–3.71
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$10.65
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 149 · 38
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
53 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $201Cũ | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $123 | — | — |
| 0.08 | $116 | — | — |
| 0.09 | $114 | — | — |
| 0.10 | $111Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $108 | — | — |
| 0.12 | $109 | — | — |
| 0.13 | $110 | — | — |
| 0.14 | $108 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $93.12 | — | — |
| 0.16 | $92.03 | — | — |
| 0.17 | $91.55 | — | — |
| 0.18 | $89.39 | — | — |
| 0.19 | $90.06 | — | — |
| 0.20 | $87.89 | — | — |
| 0.21 | $89.36 | — | — |
| 0.22 | $88.81 | — | — |
| 0.23 | $96.83 | — | — |
| 0.24 | $87.89 | — | — |
| 0.25 | $88.14 | — | — |
| 0.26 | $89.98 | — | — |
| 0.27 | $88.48 | — | — |
| 0.28 | $85.97 | — | — |
| 0.29 | $87.62 | — | — |
| 0.30 | $85.55 | — | — |
| 0.31 | $89.60 | — | — |
| 0.32 | $86.98 | — | — |
| 0.33 | $87.61 | — | — |
| 0.34 | $89.34 | — | — |
| 0.35 | $87.27 | $99.13 | ×1.14 |
| 0.36 | $87.22 | — | — |
| 0.37 | $85.56 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $85.97 | — | — |
| 0.39 | $85.97 | — | — |
| 0.40 | $87.69Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $89.40 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.57 | $80.95 | — | — |
| 0.58 | $80.48Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $80.00Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $79.53Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $79.06Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $78.58Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $78.11 | — | — |
| 0.64 | $78.15Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $78.20Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $78.24Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $78.28Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $78.33Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $78.37Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $78.41Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $78.45Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $78.50Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $78.54 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $201 | $746Tham khảo | ×3.71≈+$544 |
| MW | $110 | $127Tham khảo | ×1.16≈+$17.14 |
| FT | $88.48Hợp lý $91.72 | $99.13 | ×1.12+$10.65 |
| WW | $85.97 | $102Tham khảo | ×1.19≈+$16.31 |
| BS | $78.54 | $106Tham khảo | ×1.34≈+$27.04 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 23 ngày | — | — |
| MW | 7.2 h | — | — |
| FT | 2.7 h | — | — |
| WW | 20 h | — | — |
| BS | 22 h | — | — |
Đang bán
149 tin rao thường so với 38 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN3 · 2 1.5 : 1≈
MW41 · 11 3.7 : 1≈
FT76 · 16 4.8 : 1
WW12 · 5 2.4 : 1≈
BS17 · 4 4.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.12 giá bản thường ở FT ($99.13 so với $88.48).
StatTrak Nomad Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.12 ở FT đến ×3.71 ở FN.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Urban Masked được bán hơn không?
149 tin rao thường so với 38 StatTrak, 3.9 cho mỗi.