★ Nomad Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.13 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 4.8 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.13
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.13–3.15
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$7.92
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.6 : 1
- 166 · 36
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
30 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $107 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.10 | $72.65 | — | — |
| 0.11 | $70.59Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $68.52 | — | — |
| 0.13 | $68.52 | — | — |
| 0.14 | $68.23 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $63.96 | — | — |
| 0.16 | $60.71 | $69.28 | ×1.14 |
| 0.17 | $62.54Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $64.37 | — | — |
| 0.19 | $62.42 | — | — |
| 0.20 | $61.36 | — | — |
| 0.21 | $62.02 | — | — |
| 0.22 | $64.17 | — | — |
| 0.23 | $63.70Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $63.23 | — | — |
| 0.25 | $60.33 | — | — |
| 0.26 | $60.96 | — | — |
| 0.27 | $59.11 | — | — |
| 0.28 | $61.25Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $63.39 | — | — |
| 0.30 | $61.16 | — | — |
| 0.31 | $61.11Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $61.05Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $61.00 | — | — |
| 0.34 | $61.07Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $61.14 | — | — |
| 0.36 | $60.65 | — | — |
| 0.37 | $62.31 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | — | $71.84 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $107 | $335Tham khảo | ×3.15≈+$228 |
| MW | $68.52 | $82.79Tham khảo | ×1.21≈+$14.27 |
| FT | $61.36 | $69.28 | ×1.13+$7.92 |
| WW | $64.80Tham khảo | $81.94Tham khảo | ×1.26≈+$17.14 |
| BS | $62.90Tham khảo | $71.84 | ×1.14≈+$8.94 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 12.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 4.8 h | 3 ngày | Thường 12.9× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 36 h | — | — |
Đang bán
166 tin rao thường so với 36 StatTrak™: 4.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN4 · 3 1.3 : 1≈
MW39 · 16 2.4 : 1≈
FT79 · 13 6.1 : 1
WW21 · 1 21 : 1≈
BS23 · 3 7.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.13 giá bản thường ở FT ($69.28 so với $61.36); bản thường bán thường xuyên gấp 12.9×.
StatTrak Nomad Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.13 ở FT đến ×3.15 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Safari Mesh?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.8 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
166 tin rao thường so với 36 StatTrak, 4.6 cho mỗi.