★ Nomad Knife | Marble Fade StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak™ mỗi 18 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–1.08
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$17.22
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.8× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.7 : 1
- 519 · 67
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $213 | $226 | ×1.06 |
| 0.01 | $207 | — | — |
| 0.02 | $208 | — | — |
| 0.03 | $215 | — | — |
| 0.04 | $225 | — | — |
| 0.05 | $208 | — | — |
| 0.06 | $208 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $265 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $208Hợp lý $207 | $226Hợp lý $254 | ×1.08+$17.22 |
| MW | $265 | $278Tham khảo | ×1.05≈+$13.12 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 13.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.3 h | 18 h | Thường 13.8× |
| MW | 42 h | 17 ngày | Thường 9.6× |
Đang bán
519 tin rao thường so với 67 StatTrak™: 7.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
FN510 · 66 7.7 : 1
MW9 · 1 9.0 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Fake Fire & Ice · Nomad Knife Marble Fade #763 ( Back Side ) FN | $1,383 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 1 FN | $1,383 | — | — |
| Max Red Tip · Max Orange Tip FN | $296 | — | — |
| Max Yellow Tip · Fake Yellow Tip FN | $250 | — | — |
| Max Blue Tip · Fake Blue Tip FN | $237 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 3 FN | $231 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 2 FN | $223 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 2 FN | $222 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 2 FN | $219 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 1 FN | $215 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 4 FN | $213 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 3 FN | $212 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 1 FN | $209 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Marble Fade có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FN ($226 so với $208); bản thường bán thường xuyên gấp 13.8×.
StatTrak Nomad Knife | Marble Fade đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở MW đến ×1.08 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Marble Fade?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak mỗi 18 h.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Marble Fade được bán hơn không?
519 tin rao thường so với 67 StatTrak, 7.7 cho mỗi.