★ Nomad Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.09 giá bản thường ở FT (×1.09 ở FT đến ×1.20 ở WW) · bản thường bán mỗi 5.6 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.09
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.09–1.47
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$6.09
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.6 : 1
- 174 · 49
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
30 dải · 2 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $78.55 | — | — |
| 0.10 | $77.86Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $77.17Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $76.48 | — | — |
| 0.13 | $78.00 | — | — |
| 0.14 | $76.24 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $70.18 | — | — |
| 0.16 | $69.69 | — | — |
| 0.17 | $68.80 | — | — |
| 0.18 | $67.96 | — | — |
| 0.19 | $68.80 | — | — |
| 0.20 | $68.84Cũ | — | — |
| 0.21 | $65.84 | — | — |
| 0.22 | $66.21 | — | — |
| 0.23 | $66.74Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $67.26Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $67.79 | — | — |
| 0.26 | $66.44 | — | — |
| 0.27 | $65.98 | — | — |
| 0.28 | $66.41 | — | — |
| 0.29 | $66.11 | — | — |
| 0.30 | $66.24 | — | — |
| 0.31 | $65.52 | — | — |
| 0.32 | $65.58 | — | — |
| 0.33 | $67.32 | — | — |
| 0.34 | $63.97 | — | — |
| 0.35 | $66.84 | — | — |
| 0.36 | $65.73 | — | — |
| 0.37 | $64.86 | $72.41 | ×1.12 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $64.31 | $77.08 | ×1.20 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $194Tham khảo | — | — |
| MW | $77.24Hợp lý $78.00 | $107Tham khảo | ×1.39≈+$30.07 |
| FT | $66.32 | $72.41 | ×1.09+$6.09 |
| WW | $64.31 | $77.08 | ×1.20+$12.77 |
| BS | $64.63Tham khảo | $95.31Tham khảo | ×1.47≈+$30.68 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 9.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 21 h | — | — |
| FT | 5.6 h | 2 ngày | Thường 9.1× |
| WW | 3 ngày | 25 ngày | Thường 7.5× |
| BS | — | 19 ngày | — |
Đang bán
174 tin rao thường so với 49 StatTrak™: 3.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (6 tin rao).
FN7 · 0≈
MW41 · 13 3.2 : 1≈
FT83 · 22 3.8 : 1
WW15 · 6 2.5 : 1
BS28 · 8 3.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 7 d ago53 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 | — | 407 ngày trước | $85.53 | — | ×1.09 |
| WW | 0 | — | 1382 ngày trước | $100 | — | ×1.20 |
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.09 giá bản thường ở FT ($72.41 so với $66.32); bản thường bán thường xuyên gấp 9.1×.
StatTrak Nomad Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.09 ở FT đến ×1.47 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5.6 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
174 tin rao thường so với 49 StatTrak, 3.6 cho mỗi.