★ Nomad Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.11 giá bản thường ở FT (×1.11 ở FT đến ×1.20 ở WW) · bản thường bán mỗi 3.1 h, StatTrak™ mỗi 36 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.11
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–2.03
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$12.76
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.6 : 1
- 387 · 51
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.22) và nhỏ nhất ở (×1.11).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
44 dải · 8 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $274 | — | — |
| 0.01 | $156 | — | — |
| 0.02 | $140 | — | — |
| 0.03 | $178 | — | — |
| 0.04 | $139 | — | — |
| 0.05 | $138 | — | — |
| 0.06 | $139 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $124 | — | — |
| 0.08 | $123 | $143 | ×1.17 |
| 0.09 | $122 | — | — |
| 0.10 | $122 | — | — |
| 0.11 | $121 | — | — |
| 0.12 | $122 | — | — |
| 0.13 | $121 | — | — |
| 0.14 | $121 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $117 | $130 | ×1.11 |
| 0.16 | $145 | $129Ư.tính | ×0.89 |
| 0.17 | $125 | $129Ư.tính | ×1.03 |
| 0.18 | $117 | $129Ư.tính | ×1.10 |
| 0.19 | $119 | $128Ư.tính | ×1.08 |
| 0.20 | $115 | $128 | ×1.11 |
| 0.21 | $116 | — | — |
| 0.22 | $118 | — | — |
| 0.23 | $119 | — | — |
| 0.24 | $116 | — | — |
| 0.25 | $117 | — | — |
| 0.26 | $114Cũ | — | — |
| 0.27 | $116 | — | — |
| 0.28 | $116Cũ | — | — |
| 0.29 | $115 | — | — |
| 0.30 | $115 | — | — |
| 0.31 | $115 | — | — |
| 0.32 | $113 | — | — |
| 0.33 | $116 | — | — |
| 0.34 | $115Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $113 | — | — |
| 0.36 | $113Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $113 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $110 | $134 | ×1.22 |
| 0.39 | $111Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $111Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $112Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $113Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $113 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $140Hợp lý $138 | $168Tham khảo | ×1.20≈+$27.77 |
| MW | $122Hợp lý $121 | $143 | ×1.18+$21.67 |
| FT | $116Hợp lý $115 | $129 | ×1.11+$12.76 |
| WW | $112 | $134 | ×1.20+$22.28 |
| BS | $133Tham khảo | $268Tham khảo | ×2.03≈+$136 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 15.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.7 h | — | — |
| MW | 3.1 h | 43 h | Thường 13.8× |
| FT | 3.1 h | 36 h | Thường 11.7× |
| WW | 38 h | 25 ngày | Thường 15.7× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
387 tin rao thường so với 51 StatTrak™: 7.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN92 · 19 4.8 : 1≈
MW105 · 14 7.5 : 1
FT160 · 12 13 : 1
WW18 · 2 9.0 : 1
BS12 · 4 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 6 d ago14 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | 0 | — | 146 ngày trước | $145 | — | ×1.20 |
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.11 giá bản thường ở FT ($129 so với $116); bản thường bán thường xuyên gấp 11.7×.
StatTrak Nomad Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở FT đến ×2.03 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.1 h, StatTrak mỗi 36 h.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
387 tin rao thường so với 51 StatTrak, 7.6 cho mỗi.