★ Nomad Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.32 giá bản thường ở FT (×1.24 ở MW đến ×1.32 ở FT) · bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak™ mỗi 37 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.32
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.50
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$45.02
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 11 : 1
- 1,297 · 117
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
Mọi khoảng float
86 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $319 | — | — |
| 0.06 | $319 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $175 | — | — |
| 0.09 | $178 | — | — |
| 0.10 | $178 | — | — |
| 0.11 | $178 | — | — |
| 0.12 | $175 | — | — |
| 0.13 | $178 | — | — |
| 0.14 | $175 | $220 | ×1.26 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $209 | — | — |
| 0.16 | $141 | — | — |
| 0.17 | $141 | — | — |
| 0.18 | $141 | — | — |
| 0.19 | $141 | — | — |
| 0.20 | $141 | — | — |
| 0.21 | $141 | — | — |
| 0.22 | $141 | — | — |
| 0.23 | $141 | — | — |
| 0.24 | $144 | — | — |
| 0.25 | $141 | — | — |
| 0.26 | $141 | — | — |
| 0.27 | $142 | — | — |
| 0.28 | $142 | — | — |
| 0.29 | $142 | — | — |
| 0.30 | $142 | — | — |
| 0.31 | $142 | — | — |
| 0.32 | $142 | $187 | ×1.32 |
| 0.33 | $142 | — | — |
| 0.34 | $142 | — | — |
| 0.35 | $142 | — | — |
| 0.36 | $142 | — | — |
| 0.37 | $142 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $136 | — | — |
| 0.39 | $136 | — | — |
| 0.40 | $136 | — | — |
| 0.41 | $136 | — | — |
| 0.42 | $136 | — | — |
| 0.43 | $136 | — | — |
| 0.44 | $136 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.52 | $131 | — | — |
| 0.53 | $131Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $133 | — | — |
| 0.58 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $133 | — | — |
| 0.61 | $135 | — | — |
| 0.62 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $133 | — | — |
| 0.64 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $133 | — | — |
| 0.72 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $131 | — | — |
| 0.74 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $133 | — | — |
| 0.79 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $133 | — | — |
| 0.88 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $131 | — | — |
| 0.93 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $132Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $133Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $135 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $319 | $478Tham khảo | ×1.50≈+$159 |
| MW | $178Hợp lý $175 | $220 | ×1.24+$42.62 |
| FT | $142Hợp lý $209 | $187 | ×1.32+$45.02 |
| WW | $136Hợp lý $134 | $189Tham khảo | ×1.40≈+$53.73 |
| BS | $133 | $188Tham khảo | ×1.41≈+$54.34 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 32.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5 ngày | — | — |
| MW | 5.9 h | 6 ngày | Thường 25.3× |
| FT | 3.3 h | 37 h | Thường 11.1× |
| WW | 5.6 h | — | — |
| BS | 6.4 h | 9 ngày | Thường 32.6× |
Đang bán
1,297 tin rao thường so với 117 StatTrak™: 11 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Nomad Knife Blue Gem · Cấp 1 MW | $3,500 | — | — |
| Nomad Knife Blue Gem · Cấp 1 FT | $1,320 | — | — |
| Nomad Knife Blue Gem · Cấp 2 MW | $900 | — | — |
| Nomad Knife Blue Gem · Cấp 2 FT | $438 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.32 giá bản thường ở FT ($187 so với $142); bản thường bán thường xuyên gấp 11.1×.
StatTrak Nomad Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở MW đến ×1.50 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Case Hardened?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak mỗi 37 h.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Case Hardened được bán hơn không?
1,297 tin rao thường so với 117 StatTrak, 11 cho mỗi.