★ Nomad Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.29 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.22 ở MW đến ×2.21 ở FN) · bản thường bán mỗi 23 h, StatTrak™ mỗi 34 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.29
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.22–2.21
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$19.70
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 35.4× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.2 : 1
- 149 · 47
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $85.26 | — | — |
| 0.08 | $86.36 | — | — |
| 0.09 | $85.06Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $83.77Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $82.47Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $81.17 | — | — |
| 0.13 | $82.47 | — | — |
| 0.14 | $81.18 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $70.76 | — | — |
| 0.16 | $70.13 | — | — |
| 0.17 | $69.87 | — | — |
| 0.18 | $69.29 | — | — |
| 0.19 | $68.96Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $68.63Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $68.31Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $67.98Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $67.65 | — | — |
| 0.24 | $66.17 | — | — |
| 0.25 | $66.63Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $67.09 | — | — |
| 0.27 | $65.59 | — | — |
| 0.28 | $66.96 | — | — |
| 0.29 | $68.14 | — | — |
| 0.30 | $67.04 | — | — |
| 0.31 | $65.75 | — | — |
| 0.32 | $65.99 | — | — |
| 0.33 | $66.52Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $67.05 | — | — |
| 0.35 | $67.04 | — | — |
| 0.36 | $66.95 | — | — |
| 0.37 | $66.98 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | $66.14 | — | — |
| 0.51 | $65.93Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $65.72 | — | — |
| 0.76 | $66.21 | — | — |
| 0.77 | $66.22Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $66.24 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $140Tham khảo | $310Tham khảo | ×2.21≈+$170 |
| MW | $82.47 | $101Tham khảo | ×1.22≈+$18.22 |
| FT | $67.04Hợp lý $80.91 | $86.74Tham khảo | ×1.29≈+$19.70 |
| WW | $70.69Tham khảo | $96.81Tham khảo | ×1.37≈+$26.12 |
| BS | $66.17 | $90.23Tham khảo | ×1.36≈+$24.06 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 35.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 23 h | 34 ngày | Thường 35.4× |
| FT | 5.6 h | — | — |
| WW | 3 ngày | 23 ngày | Thường 8.9× |
| BS | 44 h | — | — |
Đang bán
149 tin rao thường so với 47 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.29 giá bản thường ở FT ($86.74 so với $67.04); bản thường bán thường xuyên gấp 35.4×.
StatTrak Nomad Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.22 ở MW đến ×2.21 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Boreal Forest?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 23 h, StatTrak mỗi 34 ngày.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
149 tin rao thường so với 47 StatTrak, 3.2 cho mỗi.