★ Nomad Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.34
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- +$30.33
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 23.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.6 : 1
- 333 · 44
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 3 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
43 dải · 3 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.04 | $225 | — | — |
| 0.05 | $229 | — | — |
| 0.06 | $225 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $145 | — | — |
| 0.09 | $149 | — | — |
| 0.10 | $144 | — | — |
| 0.11 | $147 | — | — |
| 0.12 | $142 | — | — |
| 0.13 | $142 | — | — |
| 0.14 | $142 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $137Cũ | — | — |
| 0.16 | $128 | — | — |
| 0.17 | $128 | — | — |
| 0.18 | $125 | — | — |
| 0.19 | $126 | — | — |
| 0.20 | $126 | — | — |
| 0.21 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $131 | — | — |
| 0.23 | $131 | $157 | ×1.20 |
| 0.24 | $131 | $157Ư.tính | ×1.20 |
| 0.25 | $129 | $157 | ×1.22 |
| 0.26 | $130 | — | — |
| 0.27 | $129 | — | — |
| 0.28 | $124 | — | — |
| 0.29 | $130 | — | — |
| 0.30 | $124 | — | — |
| 0.31 | $124 | — | — |
| 0.32 | $127 | — | — |
| 0.33 | $124 | — | — |
| 0.34 | $124 | — | — |
| 0.35 | $124 | — | — |
| 0.36 | $130 | — | — |
| 0.37 | $123 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $118 | — | — |
| 0.39 | $119 | — | — |
| 0.40 | $120Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $121 | — | — |
| 0.42 | $119Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $118 | — | — |
| 0.44 | $118 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.70 | $119 | — | — |
| 0.89 | $118 | — | — |
| 0.90 | $118 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $225 | $296Tham khảo | ×1.31≈+$71.01 |
| MW | $144 | $193Tham khảo | ×1.34≈+$49.26 |
| FT | $127 | $157 | ×1.24+$30.33 |
| WW | $118 | $149Tham khảo | ×1.26≈+$30.55 |
| BS | $118 | $148Tham khảo | ×1.26≈+$30.07 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 23.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5 ngày | — | — |
| MW | 12 h | — | — |
| FT | 3.8 h | 4 ngày | Thường 23.2× |
| WW | 11 h | — | — |
| BS | 15 h | — | — |
Đang bán
333 tin rao thường so với 44 StatTrak™: 7.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (5 tin rao).
FN20 · 5 4.0 : 1≈
MW57 · 14 4.1 : 1≈
FT95 · 7 13 : 1
WW88 · 11 8.0 : 1≈
BS73 · 7 10 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Nomad Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở FT ($157 so với $127); bản thường bán thường xuyên gấp 23.2×.
StatTrak Nomad Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở FT đến ×1.34 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Nomad Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.8 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Nomad Knife | Blue Steel được bán hơn không?
333 tin rao thường so với 44 StatTrak, 7.6 cho mỗi.