Negev | Loudmouth StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×2.05 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 4.1 h, StatTrak™ mỗi 10 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.05
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.73–3.13
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.89
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.0 : 1
- 455 · 227
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.77) và nhỏ nhất ở (×1.58).
FNKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
23 dải · 19 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.14 | $14.69 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.83 | — | — |
| 0.16 | $0.82 | — | — |
| 0.17 | $0.86 | — | — |
| 0.18 | $0.82 | $2.27 | ×2.77 |
| 0.19 | $0.84 | $2.00 | ×2.38 |
| 0.20 | $0.84 | $1.89 | ×2.25 |
| 0.21 | $0.87 | $1.82Ư.tính | ×2.09 |
| 0.22 | $0.85 | $1.76Ư.tính | ×2.07 |
| 0.23 | $0.86Ư.tính | $1.70Ư.tính | ×1.98 |
| 0.24 | $0.87 | $1.63Ư.tính | ×1.87 |
| 0.25 | $0.86 | $1.56Ư.tính | ×1.81 |
| 0.26 | $0.85 | $1.50Ư.tính | ×1.76 |
| 0.27 | $0.84 | $1.44Ư.tính | ×1.71 |
| 0.28 | $0.86 | $1.37 | ×1.59 |
| 0.29 | $0.84 | $1.59 | ×1.89 |
| 0.30 | $0.84Cũ | $1.57Ư.tính | ×1.87 |
| 0.31 | $0.86 | $1.56Ư.tính | ×1.81 |
| 0.32 | $0.82 | $1.54Ư.tính | ×1.88 |
| 0.33 | $0.87 | $1.53Ư.tính | ×1.76 |
| 0.34 | $0.84 | $1.51Cũ | ×1.80 |
| 0.35 | $0.86 | $1.44Ư.tính | ×1.67 |
| 0.36 | $0.86 | $1.36 | ×1.58 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| MW | $14.69 | $46.00Tham khảo | ×3.13≈+$31.31 |
| FT | $0.85Hợp lý $0.75 | $1.74Hợp lý $1.59 | ×2.05+$0.89 |
| WW | $0.85Tham khảo | $1.47Tham khảo | ×1.73≈+$0.62 |
| BS | $0.71Tham khảo | $1.43Tham khảo | ×2.01≈+$0.72 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 2.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| MW | 32 h | — | — |
| FT | 4.1 h | 10 h | Thường 2.5× |
| WW | — | — | — |
| BS | 38 h | — | — |
Đang bán
455 tin rao thường so với 227 StatTrak™: 2.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (3 tin rao).
MW35 · 3 11 : 1≈
FT319 · 179 1.8 : 1
WW29 · 16 1.8 : 1≈
BS72 · 29 2.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Negev | Loudmouth có đáng không?
Giá bằng ×2.05 giá bản thường ở FT ($1.74 so với $0.85); bản thường bán thường xuyên gấp 2.5×.
StatTrak Negev | Loudmouth đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.73 ở WW đến ×3.13 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Negev | Loudmouth?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.1 h, StatTrak mỗi 10 h.
Có ít StatTrak Negev | Loudmouth được bán hơn không?
455 tin rao thường so với 227 StatTrak, 2.0 cho mỗi.