Negev | Bratatat StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.07 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak™ mỗi 29 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.07
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.94–2.66
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.14
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.5 : 1
- 243 · 159
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 22 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 22 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $8.87 | — | — |
| 0.06 | $8.86 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $2.83 | — | — |
| 0.09 | $2.65 | — | — |
| 0.10 | $2.51Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $2.38 | — | — |
| 0.12 | $2.64 | — | — |
| 0.13 | $2.68 | — | — |
| 0.14 | $2.60 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $2.49 | $2.50 | ×1.00 |
| 0.17 | $2.40Ư.tính | $2.41Ư.tính | ×1.00 |
| 0.18 | $2.31Ư.tính | $2.32Ư.tính | ×1.00 |
| 0.19 | $2.22Ư.tính | $2.23 | ×1.00 |
| 0.20 | $2.13Ư.tính | $2.63 | ×1.23 |
| 0.21 | $2.04 | $2.41Ư.tính | ×1.18 |
| 0.22 | $2.11Ư.tính | $2.18 | ×1.03 |
| 0.23 | $2.18Ư.tính | $2.18 | ×1.00 |
| 0.24 | $2.25 | $2.18Ư.tính | ×0.97 |
| 0.25 | $2.04 | $2.17Ư.tính | ×1.06 |
| 0.26 | $2.04Ư.tính | $2.17Ư.tính | ×1.06 |
| 0.27 | $2.03 | $2.16Ư.tính | ×1.06 |
| 0.28 | $2.03Ư.tính | $2.15Ư.tính | ×1.06 |
| 0.29 | $2.02Ư.tính | $2.15 | ×1.06 |
| 0.30 | $2.02Ư.tính | $2.15Ư.tính | ×1.06 |
| 0.31 | $2.02Ư.tính | $2.15Ư.tính | ×1.06 |
| 0.32 | $2.01Ư.tính | $2.15Ư.tính | ×1.07 |
| 0.33 | $2.01Cũ | $2.16Ư.tính | ×1.07 |
| 0.34 | $2.00Ư.tính | $2.16Ư.tính | ×1.08 |
| 0.35 | $1.99Ư.tính | $2.16Ư.tính | ×1.09 |
| 0.36 | $1.98Ư.tính | $2.16Ư.tính | ×1.09 |
| 0.37 | $1.97 | $2.16 | ×1.10 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $8.86 | $23.58Tham khảo | ×2.66≈+$14.72 |
| MW | $2.65 | $4.79Tham khảo | ×1.81≈+$2.14 |
| FT | $2.04 | $2.18Hợp lý $3.97 | ×1.07+$0.14 |
| WW | $2.13Tham khảo | $2.08Tham khảo | ×0.98≈−$0.05 |
| BS | $2.16Tham khảo | $2.02Tham khảo | ×0.94≈−$0.14 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 1.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2 ngày | 3 ngày | Thường 1.4× |
| MW | 19 h | 31 h | Thường 1.6× |
| FT | 20 h | 29 h | Thường 1.5× |
| WW | — | 3 ngày | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
243 tin rao thường so với 159 StatTrak™: 1.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (6 tin rao).
FN63 · 26 2.4 : 1
MW95 · 41 2.3 : 1
FT62 · 46 1.3 : 1
WW17 · 6 2.8 : 1≈
BS6 · 40 0.1 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Negev | Bratatat có đáng không?
Giá bằng ×1.07 giá bản thường ở FT ($2.18 so với $2.04); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak Negev | Bratatat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.94 ở BS đến ×2.66 ở FN.
StatTrak Negev | Bratatat có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.98) và BS (×0.94).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Negev | Bratatat?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak mỗi 29 h.
Có ít StatTrak Negev | Bratatat được bán hơn không?
243 tin rao thường so với 159 StatTrak, 1.5 cho mỗi.