★ Navaja Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.34 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 32 h, StatTrak™ mỗi 19 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.34
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.34–4.24
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$13.85
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.9× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.2 : 1
- 134 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
50 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $160 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $59.13 | — | — |
| 0.08 | $57.70Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $56.28Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $54.85Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $53.43Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $52.00 | — | — |
| 0.13 | $52.44 | — | — |
| 0.14 | $52.28 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $42.17 | — | — |
| 0.16 | $41.92 | — | — |
| 0.17 | $41.39Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $40.87Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $40.34 | — | — |
| 0.20 | $40.63 | — | — |
| 0.21 | $41.36 | — | — |
| 0.22 | $39.70 | — | — |
| 0.23 | $40.26Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $40.82 | — | — |
| 0.25 | $40.75Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $40.69Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $40.62 | — | — |
| 0.28 | $40.91Cũ | — | — |
| 0.29 | $39.20 | — | — |
| 0.30 | $39.79 | — | — |
| 0.31 | $40.27 | — | — |
| 0.32 | $41.31 | — | — |
| 0.33 | $41.19 | — | — |
| 0.34 | $40.45 | — | — |
| 0.35 | $39.86 | — | — |
| 0.36 | $40.36 | — | — |
| 0.37 | $40.49 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $41.02 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $40.55 | — | — |
| 0.49 | $40.53Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $40.51Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $40.49Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $40.47Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $40.46Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $40.44Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $40.42Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $40.40 | — | — |
| 0.57 | $40.35Ư.tính | $54.25 | ×1.34 |
| 0.58 | $40.30Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $40.25Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $40.20Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $40.16Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $40.11Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $40.06Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $40.01 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $160 | $676Tham khảo | ×4.24≈+$517 |
| MW | $52.36 | $76.40Tham khảo | ×1.46≈+$24.04 |
| FT | $40.49 | $60.93Tham khảo | ×1.50≈+$20.44 |
| WW | $41.02 | $63.59Tham khảo | ×1.55≈+$22.57 |
| BS | $40.40 | $54.25 | ×1.34+$13.85 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 13.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 ngày | — | — |
| MW | 36 h | 19 ngày | Thường 12.8× |
| FT | 5.5 h | — | — |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 32 h | 19 ngày | Thường 13.9× |
Đang bán
134 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 5.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN4 · 1 4.0 : 1≈
MW34 · 4 8.5 : 1
FT72 · 7 10 : 1≈
WW7 · 3 2.3 : 1≈
BS17 · 11 1.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.34 giá bản thường ở BS ($54.25 so với $40.40); bản thường bán thường xuyên gấp 13.9×.
StatTrak Navaja Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.34 ở BS đến ×4.24 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Ultraviolet?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 32 h, StatTrak mỗi 19 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
134 tin rao thường so với 26 StatTrak, 5.2 cho mỗi.