★ Navaja Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.53 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak™ mỗi 25 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.53
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.32–2.16
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$21.73
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.4× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.2 : 1
- 95 · 30
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
48 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $113 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | — | $62.78 | — |
| 0.11 | $44.20Cũ | — | — |
| 0.12 | $41.02 | — | — |
| 0.13 | $41.05Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $41.08 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.18 | $39.93 | — | — |
| 0.19 | $39.74Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $39.54Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $39.35 | — | — |
| 0.22 | $39.51Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $39.67Cũ | — | — |
| 0.24 | $39.95Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $40.22 | — | — |
| 0.26 | $40.90Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $41.58 | — | — |
| 0.28 | $41.03Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $40.48Cũ | — | — |
| 0.30 | $39.35 | — | — |
| 0.31 | $40.19 | — | — |
| 0.32 | $39.79Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $39.39Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $38.99 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $38.17 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.56 | $38.87Cũ | — | — |
| 0.57 | $38.97Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $39.07Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $39.17Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $39.27Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $39.37Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $39.47Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $39.57Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $39.67Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $39.77Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $39.87 | — | — |
| 0.67 | $39.55Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $39.22Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $38.90Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $38.57Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $38.25Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $37.92Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $37.60Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $37.28Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $36.95Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $36.63Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $36.30Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $35.98 | — | — |
| 0.99 | $44.12 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $113 | $149Tham khảo | ×1.32≈+$36.19 |
| MW | $41.05 | $62.78 | ×1.53+$21.73 |
| FT | $39.93 | $86.18Tham khảo | ×2.16≈+$46.25 |
| WW | $38.17 | $61.99Tham khảo | ×1.62≈+$23.82 |
| BS | $39.87 | $64.59Tham khảo | ×1.62≈+$24.72 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 10.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 16 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | 25 ngày | Thường 10.4× |
| FT | 17 h | — | — |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
95 tin rao thường so với 30 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (1 tin rao).
FN5 · 4 1.2 : 1≈
MW29 · 11 2.6 : 1
FT18 · 1 18 : 1≈
WW33 · 8 4.1 : 1≈
BS10 · 6 1.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.53 giá bản thường ở MW ($62.78 so với $41.05); bản thường bán thường xuyên gấp 10.4×.
StatTrak Navaja Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.32 ở FN đến ×2.16 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Stained?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak mỗi 25 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Stained được bán hơn không?
95 tin rao thường so với 30 StatTrak, 3.2 cho mỗi.