★ Navaja Knife | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.50 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.38 ở WW đến ×1.56 ở BS) · 2.3 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.50
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.38–1.56
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$17.38
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.3 : 1
- 85 · 37
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $95.91 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $41.12 | — | — |
| 0.08 | $39.72Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $38.32 | — | — |
| 0.10 | $39.42Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $40.51Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $41.61 | — | — |
| 0.13 | $38.08 | — | — |
| 0.14 | $37.88 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $36.70Cũ | — | — |
| 0.16 | $36.29Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $35.89Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $35.48Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $35.07Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $34.67Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $34.26 | — | — |
| 0.22 | $35.00Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $35.75Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $36.49 | — | — |
| 0.25 | $36.54Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $36.58Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $36.63Cũ | — | — |
| 0.28 | $35.86 | — | — |
| 0.29 | $35.72Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $35.57Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $35.43 | — | — |
| 0.32 | $35.54 | — | — |
| 0.33 | $34.48 | — | — |
| 0.34 | $34.43 | — | — |
| 0.35 | $34.78 | — | — |
| 0.36 | $35.60 | — | — |
| 0.37 | $34.60 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.68 | $39.86 | — | — |
| 0.69 | $39.37Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $38.88Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $38.39Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $37.90 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $95.91 | — | — |
| MW | $38.32 | $55.94Tham khảo | ×1.46≈+$17.62 |
| FT | $35.11 | $52.49Tham khảo | ×1.50≈+$17.38 |
| WW | $39.38Tham khảo | $54.26Tham khảo | ×1.38≈+$14.88 |
| BS | $38.88 | $60.60Tham khảo | ×1.56≈+$21.72 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 67 ngày | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 24 h | — | — |
| WW | 7 ngày | — | — |
| BS | 41 h | — | — |
Đang bán
85 tin rao thường so với 37 StatTrak™: 2.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (5 tin rao).
FN5 · 0
MW25 · 11 2.3 : 1≈
FT36 · 15 2.4 : 1≈
WW11 · 5 2.2 : 1≈
BS8 · 6 1.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.50 giá bản thường ở FT ($52.49 so với $35.11).
StatTrak Navaja Knife | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.38 ở WW đến ×1.56 ở BS.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Scorched được bán hơn không?
85 tin rao thường so với 37 StatTrak, 2.3 cho mỗi.