★ Navaja Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.27 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.27 ở BS đến ×1.81 ở FN) · 4.7 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.27
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.27–1.81
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$9.68
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.7 : 1
- 121 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
35 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $40.69 | — | — |
| 0.09 | $40.16Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $39.63Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $39.11Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $38.58Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $38.05 | — | — |
| 0.14 | $36.82 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $35.05 | — | — |
| 0.16 | $35.26Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $35.46Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $35.67 | — | — |
| 0.19 | $34.69 | — | — |
| 0.20 | $36.26 | — | — |
| 0.21 | $36.24Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $36.21Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $36.19 | — | — |
| 0.24 | $36.53 | — | — |
| 0.25 | $35.19 | — | — |
| 0.26 | $35.65 | — | — |
| 0.27 | $34.89 | — | — |
| 0.28 | $34.64Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $34.40Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $34.16Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $33.91 | — | — |
| 0.32 | $36.04 | — | — |
| 0.33 | $36.04Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $36.05Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $36.05 | — | — |
| 0.36 | $34.98 | — | — |
| 0.37 | $36.16 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.52 | $35.87 | — | — |
| 0.67 | $38.72 | — | — |
| 0.68 | $38.79Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $38.85Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $38.92 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $218Tham khảo | $394Tham khảo | ×1.81≈+$177 |
| MW | $38.05 | $58.34Tham khảo | ×1.53≈+$20.29 |
| FT | $35.66 | $45.34Tham khảo | ×1.27≈+$9.68 |
| WW | $43.54Tham khảo | $59.81Tham khảo | ×1.37≈+$16.27 |
| BS | $38.72 | $49.09Tham khảo | ×1.27≈+$10.37 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 25 h | — | — |
| FT | 11 h | — | — |
| WW | 5 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
121 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 4.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
FN1 · 2 0.5 : 1≈
MW17 · 1 17 : 1≈
FT58 · 13 4.5 : 1≈
WW8 · 3 2.7 : 1≈
BS37 · 7 5.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.27 giá bản thường ở FT ($45.34 so với $35.66).
StatTrak Navaja Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.27 ở BS đến ×1.81 ở FN.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
121 tin rao thường so với 26 StatTrak, 4.7 cho mỗi.