CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Navaja Knife | Rust Coat

★ Navaja Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.

Phụ phí StatTrak™
×1.24
BS
Khoảng phụ phí
×1.24–1.75
BS đến WW
Chênh lệch giá
+$8.53
BS, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 2 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 40.2× ở BS
Tin rao, thường : StatTrak™
9.2 : 1
183 · 20

Giá theo float, cả hai phiên bản

Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.

FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
WWBS$35$38$40$42$45Thang logarit0.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatWWBS$35$38$40$42$45Thang logarit0.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatWWBS$35$38$40$42$450.400.500.600.700.800.901.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

49 dải · 1 ở cả hai
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.40$43.46——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.45$36.10——
0.46$36.58——
0.47$36.67——
0.48$36.31——
0.49$35.59Ư.tính——
0.50$34.86——
0.51$34.99——
0.52$34.88——
0.53$34.95——
0.54$34.95——
0.55$35.09——
0.56$35.10——
0.57$35.79——
0.58$35.14——
0.59$35.10Ư.tính——
0.60$35.06——
0.61$35.04——
0.62$34.96——
0.63$34.69——
0.64$34.71——
0.65$34.70——
0.66$34.67——
0.67$34.55Ư.tính——
0.68$34.42——
0.69$34.64Ư.tính——
0.70$34.87Ư.tính$43.57×1.25
0.71$35.09Ư.tính——
0.72$35.31——
0.73$35.23Ư.tính——
0.74$35.14Ư.tính——
0.75$35.06Ư.tính——
0.76$34.97Ư.tính——
0.77$34.89——
0.78$35.18Ư.tính——
0.79$35.48Ư.tính——
0.80$35.77Ư.tính——
0.81$36.07Ư.tính——
0.82$36.36Ư.tính——
0.83$36.66Ư.tính——
0.84$36.95Ư.tính——
0.85$37.25Ư.tính——
0.86$37.54Ư.tính——
0.87$37.84Ư.tính——
0.88$38.13——
0.89$39.20Ư.tính——
0.90$40.28Ư.tính——
0.91$41.36Ư.tính——
0.92$42.43——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
WW$43.46$76.15Tham khảo×1.75≈+$32.69
BS$35.04Hợp lý $33.88$43.57×1.24+$8.53

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 40.2× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
WW11 ngày——
BS2.4 h4 ngàyThường 40.2×

Đang bán

183 tin rao thường so với 20 StatTrak™: 9.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).

WW14 · 2 7.0 : 1≈
BS169 · 18 9.4 : 1

Giao dịch gần đây

Newest 4 d ago

40 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.

What each version sold for, by wear
Độ mònNormal salesGiao dịch điển hìnhStatTrak™ salesGiao dịch điển hìnhĐã bán với giáNiêm yết với giá
BS0—404 ngày trước$55.00—×1.24

Câu hỏi

StatTrak Navaja Knife | Rust Coat có đáng không?

Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở BS ($43.57 so với $35.04); bản thường bán thường xuyên gấp 40.2×.

StatTrak Navaja Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.24 ở BS đến ×1.75 ở WW.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Rust Coat?

Thường: ở BS bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 4 ngày.

Có ít StatTrak Navaja Knife | Rust Coat được bán hơn không?

183 tin rao thường so với 20 StatTrak, 9.2 cho mỗi.