★ Navaja Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.31 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.31 ở FT đến ×5.81 ở FN) · 4.6 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.31
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.31–5.81
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$11.12
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.6 : 1
- 102 · 22
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
29 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.10 | $40.56Cũ | — | — |
| 0.11 | $40.23Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $39.90Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $39.57 | — | — |
| 0.14 | $39.23 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $35.73 | — | — |
| 0.16 | $36.32 | — | — |
| 0.17 | $35.53Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $34.74 | — | — |
| 0.19 | $35.11 | — | — |
| 0.20 | $35.77Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $36.43Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $37.09 | — | — |
| 0.23 | $34.26 | — | — |
| 0.24 | $34.83Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $35.40Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $35.97 | — | — |
| 0.27 | $37.22 | — | — |
| 0.28 | $36.03 | — | — |
| 0.29 | $35.88 | — | — |
| 0.30 | $35.74 | — | — |
| 0.31 | $34.97Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $34.20 | — | — |
| 0.33 | $35.39Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $36.58 | — | — |
| 0.35 | $33.95 | — | — |
| 0.36 | $34.73 | — | — |
| 0.37 | $35.08 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.56 | — | $54.28 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $112Tham khảo | $649Tham khảo | ×5.81≈+$537 |
| MW | $39.40 | $60.15Tham khảo | ×1.53≈+$20.75 |
| FT | $35.73 | $46.85Tham khảo | ×1.31≈+$11.12 |
| WW | $37.90Tham khảo | $51.22Tham khảo | ×1.35≈+$13.32 |
| BS | $36.85Tham khảo | $54.28 | ×1.47≈+$17.43 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 10 h | — | — |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
102 tin rao thường so với 22 StatTrak™: 4.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN4 · 1 4.0 : 1≈
MW20 · 8 2.5 : 1≈
FT48 · 8 6.0 : 1≈
WW5 · 2 2.5 : 1≈
BS25 · 3 8.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.31 giá bản thường ở FT ($46.85 so với $35.73).
StatTrak Navaja Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.31 ở FT đến ×5.81 ở FN.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
102 tin rao thường so với 22 StatTrak, 4.6 cho mỗi.