★ Navaja Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.44 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 6.8 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.44
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.33–1.96
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$16.40
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 23.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.7 : 1
- 187 · 40
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
39 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $62.76 | — | — |
| 0.01 | $52.25 | — | — |
| 0.02 | $50.92Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $49.60Cũ | — | — |
| 0.04 | $42.58 | — | — |
| 0.05 | $50.95 | — | — |
| 0.06 | $42.48 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $41.33 | — | — |
| 0.08 | $41.30Cũ | — | — |
| 0.09 | $41.42Cũ | — | — |
| 0.10 | $41.04 | — | — |
| 0.11 | $41.05 | — | — |
| 0.12 | $38.44 | — | — |
| 0.13 | $37.95 | — | — |
| 0.14 | $38.23 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $37.52 | — | — |
| 0.16 | $37.82 | $53.35 | ×1.41 |
| 0.17 | $38.75 | — | — |
| 0.18 | $36.82 | — | — |
| 0.19 | $38.20 | — | — |
| 0.20 | $37.71 | — | — |
| 0.21 | $36.66 | — | — |
| 0.22 | $37.49 | — | — |
| 0.23 | $36.90 | — | — |
| 0.24 | $38.03Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $39.17Cũ | — | — |
| 0.26 | $38.97Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $38.77Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $38.56Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $38.36Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $38.16Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $37.96Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $37.75Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $37.55Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $37.35 | $54.29 | ×1.45 |
| 0.35 | $37.07Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $36.79 | — | — |
| 0.37 | $37.33 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $52.05 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $50.95 | $78.92Tham khảo | ×1.55≈+$27.97 |
| MW | $39.74 | $56.68Tham khảo | ×1.43≈+$16.94 |
| FT | $37.42 | $53.82 | ×1.44+$16.40 |
| WW | $40.45Tham khảo | $79.41Tham khảo | ×1.96≈+$38.96 |
| BS | $52.05 | $69.07Tham khảo | ×1.33≈+$17.02 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 23.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 41 h | — | — |
| MW | 16 h | — | — |
| FT | 6.8 h | 7 ngày | Thường 23.6× |
| WW | 9 ngày | — | — |
| BS | 11 ngày | — | — |
Đang bán
187 tin rao thường so với 40 StatTrak™: 4.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (3 tin rao).
FN42 · 12 3.5 : 1≈
MW53 · 12 4.4 : 1≈
FT74 · 10 7.4 : 1
WW16 · 3 5.3 : 1≈
BS2 · 3 0.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.44 giá bản thường ở FT ($53.82 so với $37.42); bản thường bán thường xuyên gấp 23.6×.
StatTrak Navaja Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.33 ở BS đến ×1.96 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.8 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
187 tin rao thường so với 40 StatTrak, 4.7 cho mỗi.