★ Navaja Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.61 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.61 ở FT đến ×7.42 ở FN) · bản thường bán mỗi 7.2 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.61
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.61–7.42
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$32.74
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 34.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.6 : 1
- 124 · 27
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $75.80 | — | — |
| 0.13 | $73.72 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $57.45 | — | — |
| 0.16 | $55.76 | — | — |
| 0.17 | $56.96 | — | — |
| 0.18 | $54.70 | — | — |
| 0.19 | $54.38Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $54.05 | — | — |
| 0.21 | $53.21 | — | — |
| 0.22 | $53.12Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $53.04Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $52.95 | — | — |
| 0.25 | $53.22Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $53.49Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $53.76 | — | — |
| 0.28 | $51.85 | — | — |
| 0.29 | $53.74 | — | — |
| 0.30 | $53.00 | — | — |
| 0.31 | $51.42 | — | — |
| 0.32 | $51.50Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $51.57Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $51.65 | — | — |
| 0.35 | $54.37 | — | — |
| 0.36 | $54.17 | — | — |
| 0.37 | $53.09 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $51.57 | — | — |
| 0.39 | $51.20Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $50.84 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.64 | $52.63 | — | — |
| 0.65 | $52.64Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $52.65Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $52.66Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $52.67Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $52.69Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $52.70Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $52.71Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $52.72 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $416Tham khảo | $3,087Tham khảo | ×7.42≈+$2,671 |
| MW | $74.76 | $145Tham khảo | ×1.94≈+$70.63 |
| FT | $53.75Hợp lý $54.54 | $86.49Tham khảo | ×1.61≈+$32.74 |
| WW | $51.20 | $98.36Tham khảo | ×1.92≈+$47.16 |
| BS | $52.67 | $86.69Tham khảo | ×1.65≈+$34.02 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 34.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 37 h | 19 ngày | Thường 12.7× |
| FT | 7.2 h | 10 ngày | Thường 34.2× |
| WW | 5 ngày | — | — |
| BS | 5 ngày | — | — |
Đang bán
124 tin rao thường so với 27 StatTrak™: 4.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.61 giá bản thường ở FT ($86.49 so với $53.75); bản thường bán thường xuyên gấp 34.2×.
StatTrak Navaja Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.61 ở FT đến ×7.42 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Crimson Web?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 7.2 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Crimson Web được bán hơn không?
124 tin rao thường so với 27 StatTrak, 4.6 cho mỗi.