★ Navaja Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.42 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 22 h, StatTrak™ mỗi 11 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.42
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.42–49.04
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$34.15
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.0 : 1
- 344 · 43
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $146 | — | — |
| 0.02 | $144Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $142Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $139 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $79.04 | — | — |
| 0.10 | $80.95 | $115 | ×1.42 |
| 0.11 | $80.95 | — | — |
| 0.12 | $80.95 | — | — |
| 0.13 | $79.45 | — | — |
| 0.14 | $80.95 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $98.56 | — | — |
| 0.17 | $120 | — | — |
| 0.18 | $100 | — | — |
| 0.19 | $94.90 | — | — |
| 0.20 | $67.57 | — | — |
| 0.21 | $70.68 | — | — |
| 0.22 | $73.93 | — | — |
| 0.23 | $70.60 | — | — |
| 0.24 | $93.98 | — | — |
| 0.25 | $86.80 | — | — |
| 0.26 | $67.41Cũ | — | — |
| 0.27 | $68.56 | — | — |
| 0.28 | $68.56 | — | — |
| 0.29 | $68.56 | — | — |
| 0.30 | $68.56 | — | — |
| 0.31 | $68.56 | — | — |
| 0.32 | $68.56 | — | — |
| 0.33 | $68.56 | — | — |
| 0.34 | $68.56 | — | — |
| 0.35 | $68.56 | — | — |
| 0.36 | $68.56 | — | — |
| 0.37 | $68.56 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $66.48 | — | — |
| 0.39 | $63.04 | — | — |
| 0.40 | $66.48 | — | — |
| 0.41 | $66.48 | — | — |
| 0.42 | $66.48 | — | — |
| 0.43 | $66.48 | — | — |
| 0.44 | $66.48 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.57 | $63.51 | — | — |
| 0.75 | $62.67 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $143 | $7,000Tham khảo | ×49.04≈+$6,857 |
| MW | $80.95 | $115 | ×1.42+$34.15 |
| FT | $68.56Hợp lý $67.57 | $115Tham khảo | ×1.68≈+$46.44 |
| WW | $66.48Hợp lý $66.52 | $96.99Tham khảo | ×1.46≈+$30.51 |
| BS | $63.09 | $124Tham khảo | ×1.97≈+$61.35 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 22.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7 ngày | — | — |
| MW | 22 h | 11 ngày | Thường 11.5× |
| FT | 20 h | 18 ngày | Thường 22.0× |
| WW | 37 h | — | — |
| BS | 45 h | — | — |
Đang bán
344 tin rao thường so với 43 StatTrak™: 8.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN7 · 2 3.5 : 1≈
MW105 · 23 4.6 : 1
FT118 · 3 39 : 1
WW69 · 7 9.9 : 1≈
BS45 · 8 5.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.42 giá bản thường ở MW ($115 so với $80.95); bản thường bán thường xuyên gấp 11.5×.
StatTrak Navaja Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.42 ở MW đến ×49.04 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Case Hardened?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 22 h, StatTrak mỗi 11 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Case Hardened được bán hơn không?
344 tin rao thường so với 43 StatTrak, 8.0 cho mỗi.