★ Navaja Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.25 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.02 ở BS đến ×3.45 ở FN) · bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak™ mỗi 28 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.25
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.02–3.45
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$9.01
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 80 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $94.49 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.10 | $40.76 | — | — |
| 0.11 | $40.40Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $40.03Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $39.67 | — | — |
| 0.14 | $39.59 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $36.23 | — | — |
| 0.16 | $35.78 | — | — |
| 0.17 | $36.61Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $37.43Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $38.26 | — | — |
| 0.20 | $37.78Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $37.31Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $36.84Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $36.36 | — | — |
| 0.24 | $36.13Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $35.89Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $35.66 | — | — |
| 0.27 | $37.77 | — | — |
| 0.28 | $38.08Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $38.38Cũ | — | — |
| 0.30 | $37.49Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $36.60 | — | — |
| 0.32 | $38.17 | — | — |
| 0.33 | $38.19Cũ | — | — |
| 0.34 | $35.89 | — | — |
| 0.35 | $35.48 | — | — |
| 0.36 | $37.63 | — | — |
| 0.37 | $37.36 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $35.91 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.79 | $54.36 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $94.49 | $326Tham khảo | ×3.45≈+$231 |
| MW | $39.67 | $66.62Tham khảo | ×1.68≈+$26.95 |
| FT | $36.48 | $45.49Tham khảo | ×1.25≈+$9.01 |
| WW | $35.91 | $60.61Tham khảo | ×1.69≈+$24.70 |
| BS | $54.36 | $55.32Tham khảo | ×1.02≈+$0.96 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 8.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 149 ngày | — | — |
| MW | 3 ngày | 28 ngày | Thường 8.3× |
| FT | 26 h | — | — |
| WW | 8 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
80 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.25 giá bản thường ở FT ($45.49 so với $36.48); bản thường bán thường xuyên gấp 8.3×.
StatTrak Navaja Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.02 ở BS đến ×3.45 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Navaja Knife | Boreal Forest?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak mỗi 28 ngày.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
80 tin rao thường so với 26 StatTrak, 3.1 cho mỗi.