MP9 | Urban Sovereign StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.95 giá bản thường ở MW (×1.60 ở FN đến ×1.95 ở MW) · bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak™ mỗi 3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.95
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.60–2.07
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$1.61
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.9× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.8 : 1
- 1,863 · 391
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.44) và nhỏ nhất ở (×1.29).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
98 dải · 14 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $7.43 | $9.57 | ×1.29 |
| 0.01 | $6.33 | $8.87Ư.tính | ×1.40 |
| 0.02 | $3.73 | $8.17Ư.tính | ×2.19 |
| 0.03 | $4.94 | $7.47Ư.tính | ×1.51 |
| 0.04 | $4.68 | $6.78Ư.tính | ×1.45 |
| 0.05 | $4.15 | $6.08Ư.tính | ×1.47 |
| 0.06 | $3.30 | $5.38 | ×1.63 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | — | $3.02 | — |
| 0.08 | $1.90 | $2.80 | ×1.47 |
| 0.09 | $1.87 | $3.78 | ×2.02 |
| 0.10 | $1.75 | $3.42 | ×1.95 |
| 0.11 | $1.70 | $3.40 | ×2.00 |
| 0.12 | $1.67 | $3.33 | ×1.99 |
| 0.13 | $1.43 | $2.21 | ×1.55 |
| 0.14 | $1.35 | $3.30 | ×2.44 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.71 | — | — |
| 0.17 | $0.74 | — | — |
| 0.18 | $0.73 | — | — |
| 0.19 | $0.74 | — | — |
| 0.20 | $0.75 | — | — |
| 0.21 | $0.74 | — | — |
| 0.22 | $0.73 | — | — |
| 0.23 | $0.74Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.75 | — | — |
| 0.25 | $0.71 | — | — |
| 0.26 | $0.71 | — | — |
| 0.27 | $0.74 | — | — |
| 0.28 | $0.71 | — | — |
| 0.29 | $0.74 | — | — |
| 0.30 | $0.71 | — | — |
| 0.31 | $0.75 | — | — |
| 0.32 | $0.74 | — | — |
| 0.33 | $0.71 | — | — |
| 0.34 | $0.73 | — | — |
| 0.35 | $0.74 | — | — |
| 0.36 | $0.73 | — | — |
| 0.37 | $0.73 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.65 | — | — |
| 0.40 | $0.70 | — | — |
| 0.41 | $0.65 | — | — |
| 0.42 | $0.67 | — | — |
| 0.43 | $0.65 | — | — |
| 0.44 | $0.65 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.44 | — | — |
| 0.46 | $0.44 | — | — |
| 0.47 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.44 | — | — |
| 0.50 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.44 | — | — |
| 0.52 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.46Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.47 | — | — |
| 0.55 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.44 | — | — |
| 0.57 | $0.45 | — | — |
| 0.58 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.44 | — | — |
| 0.60 | $0.45 | — | — |
| 0.61 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.44 | — | — |
| 0.64 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.44 | — | — |
| 0.67 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.44 | — | — |
| 0.69 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.44 | — | — |
| 0.71 | $0.44 | — | — |
| 0.72 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.44 | — | — |
| 0.75 | $0.44 | — | — |
| 0.76 | $0.44 | — | — |
| 0.77 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.44 | — | — |
| 0.82 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.44 | — | — |
| 0.84 | $0.44 | — | — |
| 0.85 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.45Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.46Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.47 | — | — |
| 0.89 | $0.46Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $0.45 | — | — |
| 0.91 | $0.44 | — | — |
| 0.92 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.44 | — | — |
| 0.94 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $0.44 | — | — |
| 0.96 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.44Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.44 | — | — |
| 0.99 | $0.44 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.68Hợp lý $6.33 | $7.47 | ×1.60+$2.79 |
| MW | $1.70Hợp lý $1.35 | $3.31Hợp lý $3.30 | ×1.95+$1.61Hợp lý ×2.44 |
| FT | $0.73Hợp lý $0.64 | $1.32Tham khảo | ×1.81≈+$0.59 |
| WW | $0.65Hợp lý $0.65 | $1.17Tham khảo | ×1.80≈+$0.52 |
| BS | $0.44Hợp lý $0.45 | $0.91Tham khảo | ×2.07≈+$0.47 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 21.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 15 phút | 5.2 h | Thường 21.6× |
| MW | 1 h | 3 h | Thường 2.9× |
| FT | 45 phút | 4.9 h | Thường 6.5× |
| WW | 57 phút | 6.6 h | Thường 6.9× |
| BS | 1.5 h | 6.1 h | Thường 4.2× |
Đang bán
1,863 tin rao thường so với 391 StatTrak™: 4.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (29 tin rao).
FN368 · 76 4.8 : 1
MW478 · 101 4.7 : 1
FT570 · 135 4.2 : 1
WW209 · 29 7.2 : 1
BS238 · 50 4.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MP9 | Urban Sovereign có đáng không?
Giá bằng ×1.95 giá bản thường ở MW ($3.31 so với $1.70); bản thường bán thường xuyên gấp 2.9×.
StatTrak MP9 | Urban Sovereign đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.60 ở FN đến ×2.07 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MP9 | Urban Sovereign?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak mỗi 3 h.
Có ít StatTrak MP9 | Urban Sovereign được bán hơn không?
1,863 tin rao thường so với 391 StatTrak, 4.8 cho mỗi.